kanchil

[Mỹ]/ˈkæntʃɪl/
[Anh]/ˈkæntʃɪl/

Dịch

n. một con nhím nhỏ; một loài động vật giống hươu nhỏ
Các dạng của từ
số nhiềukanchils

Cụm từ & Cách kết hợp

the kanchil

Vietnamese_translation

kanchils roaming

Vietnamese_translation

kanchil's path

Vietnamese_translation

spotted kanchil

Vietnamese_translation

kanchil tracking

Vietnamese_translation

rare kanchil

Vietnamese_translation

forest kanchil

Vietnamese_translation

kanchil habitat

Vietnamese_translation

kanchil research

Vietnamese_translation

kanchil population

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the kanchil population has declined significantly due to habitat loss.

Dân số kanchil đã giảm đáng kể do mất môi trường sống.

researchers are studying kanchil behavior in the rainforest.

Những nhà nghiên cứu đang nghiên cứu hành vi của kanchil trong rừng mưa.

the kanchil is a protected species in several southeast asian countries.

Kanchil là một loài được bảo vệ tại nhiều quốc gia Đông Nam Á.

conservationists are working to preserve kanchil habitat.

Các nhà bảo tồn đang làm việc để bảo tồn môi trường sống của kanchil.

a rare kanchil sighting was reported in the national park.

Một lần nhìn thấy kanchil hiếm gặp đã được báo cáo tại công viên quốc gia.

the kanchil plays an important role in the forest ecosystem.

Kanchil đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái rừng.

scientists have discovered new information about kanchil feeding habits.

Các nhà khoa học đã phát hiện ra thông tin mới về thói quen ăn uống của kanchil.

the kanchil's small size helps it hide from predators.

Kích thước nhỏ của kanchil giúp nó trốn tránh các loài săn mồi.

local communities are involved in kanchil protection efforts.

Các cộng đồng địa phương tham gia vào các nỗ lực bảo vệ kanchil.

environmental groups have launched a kanchil conservation program.

Các nhóm môi trường đã triển khai một chương trình bảo tồn kanchil.

the kanchil is known for being nocturnal and elusive.

Kanchil được biết đến với việc hoạt động vào ban đêm và khó bắt gặp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay