kanchils

[Mỹ]/ˈkæntʃɪlz/
[Anh]/ˈkæntʃəlz/

Dịch

n. Con lửng nhỏ châu Á (còn gọi là nai chuột), một loài động vật có vú móng chẵn nhỏ thuộc họ Tragulidae sinh sống trong rừng Đông Nam Á.

Cụm từ & Cách kết hợp

the kanchils

Vietnamese_translation

little kanchils

Vietnamese_translation

kanchils fleeing

Vietnamese_translation

forest kanchils

Vietnamese_translation

timid kanchils

Vietnamese_translation

baby kanchils

Vietnamese_translation

wild kanchils

Vietnamese_translation

kanchils hiding

Vietnamese_translation

secretive kanchils

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the kanchils darted through the dense underbrush, their tiny hooves barely making a sound on the forest floor.

Loài kanchil lao nhanh qua bụi rậm, những bàn chân nhỏ của chúng hầu như không phát ra âm thanh trên mặt đất rừng.

kanchils are among the smallest hoofed mammals in the world, rarely growing larger than a rabbit.

Kanchil là một trong những loài động vật có vú có vú nhỏ nhất thế giới, hiếm khi lớn hơn một con thỏ.

a group of kanchils was spotted near the riverbank at dawn, searching for fallen fruits.

Một nhóm kanchil được phát hiện gần bờ sông vào lúc bình minh, đang tìm kiếm những trái cây rụng.

the kanchil's delicate antlers are short and pointed, barely visible above its head.

Chiếc sừng tinh tế của kanchil ngắn và nhọn, gần như không nhìn thấy trên đầu nó.

predators often struggle to catch kanchils because of their remarkable agility and speed.

Động vật săn mồi thường gặp khó khăn trong việc bắt kanchil do sự khéo léo và tốc độ đáng kinh ngạc của chúng.

kanchils prefer to live in pairs or small family groups within the tropical rainforest.

Kanchil ưa thích sống theo cặp hoặc theo nhóm gia đình nhỏ trong rừng mưa nhiệt đới.

these shy creatures are primarily nocturnal, emerging only after dark to feed on vegetation.

Loài động vật nhút nhát này chủ yếu hoạt động vào ban đêm, chỉ xuất hiện sau khi trời tối để ăn thực vật.

the kanchil has remained largely unchanged for millions of years, making it a living fossil.

Kanchil hầu như không thay đổi trong hàng triệu năm, khiến nó trở thành một hóa thạch sống.

when threatened, kanchils can emit a series of sharp barks to warn other members of their group.

Khi bị đe dọa, kanchil có thể phát ra một loạt tiếng sủa sắc để cảnh báo các thành viên khác trong nhóm của chúng.

female kanchils typically give birth to a single well-developed fawn after a short pregnancy.

Các con cái kanchil thường sinh ra một con nai non phát triển tốt sau một thai kỳ ngắn.

kanchils play an important ecological role as seed dispersers throughout the rainforest ecosystem.

Kanchil đóng vai trò sinh thái quan trọng như loài phân tán hạt giống trong hệ sinh thái rừng mưa.

local indigenous peoples have long regarded kanchils as sacred forest spirits in their mythology.

Các dân tộc bản địa địa phương đã lâu coi kanchil là tinh linh rừng thiêng trong thần thoại của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay