kannadas

[Mỹ]/ˌkænəˈdɑːs/
[Anh]/ˌkænəˈdæs/

Dịch

n. ngôn ngữ Kannada, được nói ở Ấn Độ
adj. liên quan đến ngôn ngữ Kannada

Cụm từ & Cách kết hợp

kannadas language

ngôn ngữ kannadas

kannadas culture

văn hóa kannadas

kannadas script

chữ viết kannadas

kannadas speakers

người nói tiếng kannadas

kannadas literature

văn học kannadas

kannadas music

âm nhạc kannadas

kannadas cuisine

ẩm thực kannadas

kannadas history

lịch sử kannadas

kannadas traditions

truyền thống kannadas

kannadas art

nghệ thuật kannadas

Câu ví dụ

kannadas are known for their rich cultural heritage.

Người Kannada nổi tiếng với di sản văn hóa phong phú.

many kannadas celebrate traditional festivals with enthusiasm.

Nhiều người Kannada ăn mừng các lễ hội truyền thống với sự nhiệt tình.

kannadas often enjoy delicious local cuisine.

Người Kannada thường thưởng thức ẩm thực địa phương ngon miệng.

the kannadas language has a unique script.

Ngôn ngữ Kannada có một hệ chữ độc đáo.

kannadas contribute significantly to the arts and literature.

Người Kannada đóng góp đáng kể vào nghệ thuật và văn học.

many kannadas are proud of their linguistic diversity.

Nhiều người Kannada tự hào về sự đa dạng ngôn ngữ của họ.

kannadas often participate in community service activities.

Người Kannada thường xuyên tham gia các hoạt động phục vụ cộng đồng.

kannadas have a deep connection to their land and history.

Người Kannada có mối liên hệ sâu sắc với đất đai và lịch sử của họ.

the kannadas community values education highly.

Cộng đồng Kannada đánh giá cao giáo dục.

kannadas are known for their hospitality and warmth.

Người Kannada nổi tiếng với sự hiếu khách và ấm áp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay