| số nhiều | kaoliangs |
kaoliang liquor
rượu kaoliang
kaoliang wine
rượu vang kaoliang
kaoliang distillation
chưng cất kaoliang
kaoliang production
sản xuất kaoliang
kaoliang fermentation
lên men kaoliang
kaoliang spirit
rượu mạnh kaoliang
kaoliang brand
thương hiệu kaoliang
kaoliang culture
văn hóa kaoliang
kaoliang tasting
thưởng thức kaoliang
kaoliang cocktail
cocktail kaoliang
kaoliang is a popular spirit in china.
rượu kaoliang là một loại rượu mạnh phổ biến ở Trung Quốc.
many people enjoy drinking kaoliang during festivals.
nhiều người thích uống rượu kaoliang trong các dịp lễ hội.
kaoliang can be quite strong, so drink responsibly.
rượu kaoliang có thể khá mạnh, vì vậy hãy uống có trách nhiệm.
in some regions, kaoliang is considered a traditional drink.
ở một số vùng, rượu kaoliang được coi là một loại đồ uống truyền thống.
kaoliang is often used in cooking to enhance flavor.
rượu kaoliang thường được sử dụng trong nấu ăn để tăng hương vị.
there are different varieties of kaoliang available.
có nhiều loại rượu kaoliang khác nhau.
kaoliang is made from fermented sorghum.
rượu kaoliang được làm từ hạt ngũ cốc lên men.
many tourists try kaoliang when they visit china.
nhiều khách du lịch thử rượu kaoliang khi họ đến thăm Trung Quốc.
kaoliang has a unique taste that some people love.
rượu kaoliang có một hương vị độc đáo mà một số người yêu thích.
it's common to serve kaoliang alongside local dishes.
thường thấy rượu kaoliang được phục vụ cùng với các món ăn địa phương.
kaoliang liquor
rượu kaoliang
kaoliang wine
rượu vang kaoliang
kaoliang distillation
chưng cất kaoliang
kaoliang production
sản xuất kaoliang
kaoliang fermentation
lên men kaoliang
kaoliang spirit
rượu mạnh kaoliang
kaoliang brand
thương hiệu kaoliang
kaoliang culture
văn hóa kaoliang
kaoliang tasting
thưởng thức kaoliang
kaoliang cocktail
cocktail kaoliang
kaoliang is a popular spirit in china.
rượu kaoliang là một loại rượu mạnh phổ biến ở Trung Quốc.
many people enjoy drinking kaoliang during festivals.
nhiều người thích uống rượu kaoliang trong các dịp lễ hội.
kaoliang can be quite strong, so drink responsibly.
rượu kaoliang có thể khá mạnh, vì vậy hãy uống có trách nhiệm.
in some regions, kaoliang is considered a traditional drink.
ở một số vùng, rượu kaoliang được coi là một loại đồ uống truyền thống.
kaoliang is often used in cooking to enhance flavor.
rượu kaoliang thường được sử dụng trong nấu ăn để tăng hương vị.
there are different varieties of kaoliang available.
có nhiều loại rượu kaoliang khác nhau.
kaoliang is made from fermented sorghum.
rượu kaoliang được làm từ hạt ngũ cốc lên men.
many tourists try kaoliang when they visit china.
nhiều khách du lịch thử rượu kaoliang khi họ đến thăm Trung Quốc.
kaoliang has a unique taste that some people love.
rượu kaoliang có một hương vị độc đáo mà một số người yêu thích.
it's common to serve kaoliang alongside local dishes.
thường thấy rượu kaoliang được phục vụ cùng với các món ăn địa phương.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay