| số nhiều | kaolines |
kaoline clay
đất cao lanh
kaoline powder
bột cao lanh
kaoline deposits
mỏ cao lanh
kaoline industry
ngành công nghiệp cao lanh
kaoline applications
ứng dụng của cao lanh
kaoline production
sản xuất cao lanh
kaoline ceramics
gốm cao lanh
kaoline mining
khai thác cao lanh
kaoline uses
sử dụng cao lanh
kaoline properties
tính chất của cao lanh
kaoline is often used in ceramics.
Kaolinite thường được sử dụng trong gốm sứ.
many cosmetics contain kaoline for its absorbent properties.
Nhiều loại mỹ phẩm chứa kaolinite vì đặc tính hấp thụ của nó.
kaoline can improve the texture of paints.
Kaolinite có thể cải thiện độ đặc của sơn.
in the paper industry, kaoline is used as a filler.
Trong ngành công nghiệp giấy, kaolinite được sử dụng như một chất độn.
kaoline is mined in various parts of the world.
Kaolinite được khai thác ở nhiều nơi trên thế giới.
artists often use kaoline in their sculptures.
Các nghệ sĩ thường sử dụng kaolinite trong các tác phẩm điêu khắc của họ.
kaoline helps to enhance the brightness of paper.
Kaolinite giúp tăng độ sáng của giấy.
some traditional medicines include kaoline as an ingredient.
Một số loại thuốc truyền thống có chứa kaolinite như một thành phần.
kaoline is essential for producing high-quality porcelain.
Kaolinite rất cần thiết để sản xuất sứ chất lượng cao.
kaoline can be used in the production of rubber.
Kaolinite có thể được sử dụng trong sản xuất cao su.
kaoline clay
đất cao lanh
kaoline powder
bột cao lanh
kaoline deposits
mỏ cao lanh
kaoline industry
ngành công nghiệp cao lanh
kaoline applications
ứng dụng của cao lanh
kaoline production
sản xuất cao lanh
kaoline ceramics
gốm cao lanh
kaoline mining
khai thác cao lanh
kaoline uses
sử dụng cao lanh
kaoline properties
tính chất của cao lanh
kaoline is often used in ceramics.
Kaolinite thường được sử dụng trong gốm sứ.
many cosmetics contain kaoline for its absorbent properties.
Nhiều loại mỹ phẩm chứa kaolinite vì đặc tính hấp thụ của nó.
kaoline can improve the texture of paints.
Kaolinite có thể cải thiện độ đặc của sơn.
in the paper industry, kaoline is used as a filler.
Trong ngành công nghiệp giấy, kaolinite được sử dụng như một chất độn.
kaoline is mined in various parts of the world.
Kaolinite được khai thác ở nhiều nơi trên thế giới.
artists often use kaoline in their sculptures.
Các nghệ sĩ thường sử dụng kaolinite trong các tác phẩm điêu khắc của họ.
kaoline helps to enhance the brightness of paper.
Kaolinite giúp tăng độ sáng của giấy.
some traditional medicines include kaoline as an ingredient.
Một số loại thuốc truyền thống có chứa kaolinite như một thành phần.
kaoline is essential for producing high-quality porcelain.
Kaolinite rất cần thiết để sản xuất sứ chất lượng cao.
kaoline can be used in the production of rubber.
Kaolinite có thể được sử dụng trong sản xuất cao su.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay