| số nhiều | kaphs |
kaph grip
kaph grip
kaph position
kaph position
kaph style
kaph style
kaph technique
kaph technique
kaph control
kaph control
kaph movement
kaph movement
kaph strength
kaph strength
kaph balance
kaph balance
kaph flow
kaph flow
kaph form
kaph form
she decided to kaph her plans for the weekend.
Cô ấy quyết định giữ lại kế hoạch cho cuối tuần.
he has a kaph for solving complex problems.
Anh ấy có khả năng giải quyết các vấn đề phức tạp.
they kaph their relationship after the argument.
Họ đã hàn gắn mối quan hệ sau cuộc tranh cãi.
it’s important to kaph your emotions in stressful situations.
Điều quan trọng là phải kiểm soát cảm xúc của bạn trong những tình huống căng thẳng.
she has a natural kaph for music.
Cô ấy có một khiếu tự nhiên với âm nhạc.
he always tries to kaph the conversation light.
Anh ấy luôn cố gắng giữ cho cuộc trò chuyện nhẹ nhàng.
you should kaph your expectations to avoid disappointment.
Bạn nên điều chỉnh kỳ vọng của mình để tránh thất vọng.
they need to kaph their spending this month.
Họ cần phải tiết kiệm chi tiêu tháng này.
she kaph her enthusiasm for the project.
Cô ấy giữ lại sự nhiệt tình của mình cho dự án.
he learned to kaph his anger during negotiations.
Anh ấy đã học cách kiểm soát cơn giận của mình trong quá trình đàm phán.
kaph grip
kaph grip
kaph position
kaph position
kaph style
kaph style
kaph technique
kaph technique
kaph control
kaph control
kaph movement
kaph movement
kaph strength
kaph strength
kaph balance
kaph balance
kaph flow
kaph flow
kaph form
kaph form
she decided to kaph her plans for the weekend.
Cô ấy quyết định giữ lại kế hoạch cho cuối tuần.
he has a kaph for solving complex problems.
Anh ấy có khả năng giải quyết các vấn đề phức tạp.
they kaph their relationship after the argument.
Họ đã hàn gắn mối quan hệ sau cuộc tranh cãi.
it’s important to kaph your emotions in stressful situations.
Điều quan trọng là phải kiểm soát cảm xúc của bạn trong những tình huống căng thẳng.
she has a natural kaph for music.
Cô ấy có một khiếu tự nhiên với âm nhạc.
he always tries to kaph the conversation light.
Anh ấy luôn cố gắng giữ cho cuộc trò chuyện nhẹ nhàng.
you should kaph your expectations to avoid disappointment.
Bạn nên điều chỉnh kỳ vọng của mình để tránh thất vọng.
they need to kaph their spending this month.
Họ cần phải tiết kiệm chi tiêu tháng này.
she kaph her enthusiasm for the project.
Cô ấy giữ lại sự nhiệt tình của mình cho dự án.
he learned to kaph his anger during negotiations.
Anh ấy đã học cách kiểm soát cơn giận của mình trong quá trình đàm phán.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay