kaph

[Mỹ]/kæf/
[Anh]/kæf/

Dịch

n.chữ cái thứ mười một của bảng chữ cái Hebrew, tương đương với chữ K trong tiếng Anh; chữ cái thứ mười một của bảng chữ cái Hebrew
Word Forms
số nhiềukaphs

Cụm từ & Cách kết hợp

kaph grip

kaph grip

kaph position

kaph position

kaph style

kaph style

kaph technique

kaph technique

kaph control

kaph control

kaph movement

kaph movement

kaph strength

kaph strength

kaph balance

kaph balance

kaph flow

kaph flow

kaph form

kaph form

Câu ví dụ

she decided to kaph her plans for the weekend.

Cô ấy quyết định giữ lại kế hoạch cho cuối tuần.

he has a kaph for solving complex problems.

Anh ấy có khả năng giải quyết các vấn đề phức tạp.

they kaph their relationship after the argument.

Họ đã hàn gắn mối quan hệ sau cuộc tranh cãi.

it’s important to kaph your emotions in stressful situations.

Điều quan trọng là phải kiểm soát cảm xúc của bạn trong những tình huống căng thẳng.

she has a natural kaph for music.

Cô ấy có một khiếu tự nhiên với âm nhạc.

he always tries to kaph the conversation light.

Anh ấy luôn cố gắng giữ cho cuộc trò chuyện nhẹ nhàng.

you should kaph your expectations to avoid disappointment.

Bạn nên điều chỉnh kỳ vọng của mình để tránh thất vọng.

they need to kaph their spending this month.

Họ cần phải tiết kiệm chi tiêu tháng này.

she kaph her enthusiasm for the project.

Cô ấy giữ lại sự nhiệt tình của mình cho dự án.

he learned to kaph his anger during negotiations.

Anh ấy đã học cách kiểm soát cơn giận của mình trong quá trình đàm phán.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay