kaphs

[Mỹ]/kæfs/
[Anh]/kæfs/

Dịch

n. số nhiều của kaf

Cụm từ & Cách kết hợp

kaphs are great

kaphs thật tuyệt

try kaphs now

Hãy thử kaphs ngay bây giờ

kaphs for everyone

Kaphs cho tất cả mọi người

enjoy kaphs today

Hãy tận hưởng kaphs hôm nay

kaphs are delicious

Kaphs thật ngon

kaphs in stock

Kaphs có sẵn

kaphs for lunch

Kaphs cho bữa trưa

order kaphs online

Đặt hàng kaphs trực tuyến

kaphs are popular

Kaphs rất phổ biến

kaphs for dinner

Kaphs cho bữa tối

Câu ví dụ

she has kaphs for organizing events.

Cô ấy có kaphs để tổ chức các sự kiện.

they have kaphs in cooking italian cuisine.

Họ có kaphs trong việc nấu ẩm thực Ý.

she has kaphs for playing the piano.

Cô ấy có kaphs để chơi piano.

she has kaphs for teaching children.

Cô ấy có kaphs để dạy trẻ em.

they have kaphs in public speaking.

Họ có kaphs trong việc nói trước công chúng.

he has kaphs for writing compelling stories.

Anh ấy có kaphs để viết những câu chuyện hấp dẫn.

he has kaphs for understanding complex theories.

Anh ấy có kaphs để hiểu những lý thuyết phức tạp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay