| số nhiều | kars |
kar wash
rửa xe
kar pool
bể bơi chung
kar rental
cho thuê xe
kar service
dịch vụ xe
kar auction
đấu giá xe
kar insurance
bảo hiểm xe
kar dealer
đại lý xe
kar show
triển lãm xe
kar parts
phụ tùng xe
kar club
câu lạc bộ xe
he decided to kar a new project.
anh ấy quyết định bắt đầu một dự án mới.
she has a talent for kar in music.
cô ấy có tài năng với kar trong âm nhạc.
they plan to kar their business next year.
họ dự định phát triển doanh nghiệp của họ năm tới.
it's important to kar your skills regularly.
rất quan trọng là phải trau dồi kỹ năng của bạn thường xuyên.
he wants to kar his knowledge in technology.
anh ấy muốn mở rộng kiến thức của mình trong lĩnh vực công nghệ.
she is eager to kar her career.
cô ấy rất háo hức phát triển sự nghiệp của mình.
they need to kar their resources effectively.
họ cần sử dụng hiệu quả các nguồn lực của mình.
he wants to kar a better understanding of the market.
anh ấy muốn hiểu rõ hơn về thị trường.
she aims to kar her performance at work.
cô ấy hướng tới cải thiện hiệu suất làm việc của mình.
we should kar our time wisely.
chúng ta nên sử dụng thời gian một cách khôn ngoan.
kar wash
rửa xe
kar pool
bể bơi chung
kar rental
cho thuê xe
kar service
dịch vụ xe
kar auction
đấu giá xe
kar insurance
bảo hiểm xe
kar dealer
đại lý xe
kar show
triển lãm xe
kar parts
phụ tùng xe
kar club
câu lạc bộ xe
he decided to kar a new project.
anh ấy quyết định bắt đầu một dự án mới.
she has a talent for kar in music.
cô ấy có tài năng với kar trong âm nhạc.
they plan to kar their business next year.
họ dự định phát triển doanh nghiệp của họ năm tới.
it's important to kar your skills regularly.
rất quan trọng là phải trau dồi kỹ năng của bạn thường xuyên.
he wants to kar his knowledge in technology.
anh ấy muốn mở rộng kiến thức của mình trong lĩnh vực công nghệ.
she is eager to kar her career.
cô ấy rất háo hức phát triển sự nghiệp của mình.
they need to kar their resources effectively.
họ cần sử dụng hiệu quả các nguồn lực của mình.
he wants to kar a better understanding of the market.
anh ấy muốn hiểu rõ hơn về thị trường.
she aims to kar her performance at work.
cô ấy hướng tới cải thiện hiệu suất làm việc của mình.
we should kar our time wisely.
chúng ta nên sử dụng thời gian một cách khôn ngoan.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay