karelia

[Mỹ]/kəˈrɪlɪə/
[Anh]/kəˈriːliə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một khu vực ở Nga giáp với Phần Lan; một nước cộng hòa tự trị trước đây của Liên Xô

Cụm từ & Cách kết hợp

karelia region

vùng Karelia

karelia border

biên giới Karelia

karelia nature

thiên nhiên Karelia

karelia culture

văn hóa Karelia

karelia lakes

hồ Karelia

karelia tourism

du lịch Karelia

karelia history

lịch sử Karelia

karelia forests

rừng Karelia

karelia wildlife

động vật hoang dã Karelia

karelia adventure

phiêu lưu Karelia

Câu ví dụ

karelia is known for its beautiful lakes.

Karelia nổi tiếng với những hồ nước đẹp như tranh vẽ.

many tourists visit karelia every summer.

Nhiều khách du lịch đến thăm Karelia mỗi mùa hè.

the culture of karelia is rich and diverse.

Văn hóa của Karelia phong phú và đa dạng.

we went hiking in the forests of karelia.

Chúng tôi đã đi bộ đường dài trong các khu rừng của Karelia.

karelia has a unique blend of finnish and russian influences.

Karelia có sự pha trộn độc đáo giữa các ảnh hưởng của Phần Lan và Nga.

there are many traditional crafts in karelia.

Có rất nhiều nghề thủ công truyền thống ở Karelia.

the cuisine of karelia features hearty dishes.

Ẩm thực của Karelia có các món ăn thịnh soạn.

karelia is a great place for outdoor activities.

Karelia là một nơi tuyệt vời để tham gia các hoạt động ngoài trời.

wildlife in karelia is abundant and varied.

Động vật hoang dã ở Karelia phong phú và đa dạng.

the history of karelia is fascinating and complex.

Lịch sử của Karelia đầy thú vị và phức tạp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay