kasbah

[Mỹ]/ˈkæzbɑː/
[Anh]/ˈkæzˌbɑ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một thành phố cổ hoặc pháo đài; một khu dân cư bản địa; một khu phố truyền thống
Word Forms
số nhiềukasbahs

Cụm từ & Cách kết hợp

visit kasbah

tham quan kasbah

explore kasbah

khám phá kasbah

kasbah culture

văn hóa kasbah

kasbah architecture

kiến trúc kasbah

kasbah market

chợ kasbah

kasbah history

lịch sử kasbah

stay kasbah

ở lại kasbah

kasbah tour

tour kasbah

kasbah sunset

hoàng hôn kasbah

kasbah view

khung cảnh kasbah

Câu ví dụ

the kasbah is a historical fortress in the city.

khás-bah là một pháo đài lịch sử trong thành phố.

visitors often explore the narrow streets of the kasbah.

du khách thường khám phá những con phố hẹp của kasbah.

the kasbah offers a glimpse into traditional architecture.

kasbah mang đến cái nhìn thoáng qua về kiến trúc truyền thống.

many artists find inspiration in the kasbah's ambiance.

nhiều nghệ sĩ tìm thấy nguồn cảm hứng trong không khí của kasbah.

staying in a kasbah can be a unique experience.

ở lại trong một kasbah có thể là một trải nghiệm độc đáo.

the kasbah is surrounded by stunning landscapes.

kasbah được bao quanh bởi những cảnh quan tuyệt đẹp.

local markets near the kasbah are vibrant and colorful.

các khu chợ địa phương gần kasbah sôi động và đầy màu sắc.

exploring the kasbah at sunset is breathtaking.

khám phá kasbah lúc hoàng hôn là một cảnh tượng tuyệt vời.

the kasbah has been preserved for centuries.

kasbah đã được bảo tồn hàng thế kỷ.

tourists are often captivated by the kasbah's history.

du khách thường bị thu hút bởi lịch sử của kasbah.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay