katanas

[Mỹ]/kəˈtɑːnəz/
[Anh]/kəˈtænəz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. kiếm Nhật, thường là một lưỡi dài, cong; (Katana) một tên cá nhân; (Nhật Bản) một danh từ; (Seychelles, Congo, Kenya) Katana

Cụm từ & Cách kết hợp

sharp katanas

katanas sắc bén

ancient katanas

katanas cổ đại

handcrafted katanas

katanas thủ công

battle katanas

katanas chiến đấu

decorative katanas

katanas trang trí

traditional katanas

katanas truyền thống

custom katanas

katanas tùy chỉnh

collectible katanas

katanas sưu tầm

vintage katanas

katanas cổ điển

steel katanas

katanas thép

Câu ví dụ

sam collects katanas from different countries.

Sam sưu tầm katana từ nhiều quốc gia khác nhau.

the museum displayed ancient katanas.

Bảo tàng trưng bày các katana cổ.

he practices martial arts with his katanas.

Anh ấy luyện tập võ thuật với katana của mình.

many samurai were skilled in using katanas.

Nhiều samurai rất thành thạo trong việc sử dụng katana.

katanas are known for their sharpness and craftsmanship.

Katana nổi tiếng về độ sắc bén và kỹ thuật chế tác của chúng.

she admired the beauty of the katanas on display.

Cô ấy ngưỡng mộ vẻ đẹp của những thanh katana được trưng bày.

he learned to forge katanas from a master blacksmith.

Anh ấy đã học cách rèn katana từ một thợ rèn bậc thầy.

in the film, the hero wields two katanas.

Trong phim, anh hùng vung hai thanh katana.

they discussed the history of katanas at the seminar.

Họ đã thảo luận về lịch sử của katana tại hội thảo.

owning katanas requires proper care and maintenance.

Sở hữu katana đòi hỏi sự chăm sóc và bảo trì đúng cách.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay