katharobe

[Mỹ]/ˌkæθəˈroʊb/
[Anh]/ˌkæθəˈroʊb/

Dịch

n. sinh vật sống trong nước trong sạch
Word Forms
số nhiềukatharobes

Cụm từ & Cách kết hợp

katharobe closet

tủ áo katharobe

katharobe storage

không gian lưu trữ katharobe

katharobe design

thiết kế katharobe

katharobe system

hệ thống katharobe

katharobe space

không gian katharobe

katharobe organizer

giá để đồ katharobe

katharobe shelves

kệ đựng đồ katharobe

katharobe accessories

phụ kiện katharobe

katharobe layout

bố cục katharobe

katharobe features

tính năng của katharobe

Câu ví dụ

she wore a beautiful katharobe to the party.

Cô ấy đã mặc một chiếc katharobe tuyệt đẹp đến bữa tiệc.

the katharobe is made from luxurious fabric.

Chiếc katharobe được làm từ chất liệu sang trọng.

he chose a katharobe for the formal event.

Anh ấy đã chọn một chiếc katharobe cho sự kiện trang trọng.

a katharobe can be quite comfortable to wear.

Một chiếc katharobe có thể khá thoải mái khi mặc.

she accessorized her katharobe with elegant jewelry.

Cô ấy đã phối đồ cho chiếc katharobe của mình với trang sức thanh lịch.

the katharobe was the highlight of the fashion show.

Chiếc katharobe là điểm nhấn của buổi trình diễn thời trang.

he received compliments on his stylish katharobe.

Anh ấy nhận được những lời khen ngợi về chiếc katharobe thời trang của mình.

wearing a katharobe made her feel confident.

Mặc một chiếc katharobe khiến cô ấy cảm thấy tự tin.

the designer showcased a new collection of katharobes.

Nhà thiết kế đã giới thiệu một bộ sưu tập katharobe mới.

he prefers a katharobe over traditional suits.

Anh ấy thích một chiếc katharobe hơn là những bộ suit truyền thống.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay