kauls

[Mỹ]/kɔːlz/
[Anh]/kɔːlz/

Dịch

n. số nhiều của Kaul; những người có họ Kaul

Câu ví dụ

i received three phone calls this morning.

Tôi đã nhận được ba cuộc gọi điện thoại vào buổi sáng.

the doctor is on a call right now.

Bác sĩ đang trong một cuộc gọi ngay lúc này.

we need to make a conference call with the london office.

Chúng ta cần thực hiện một cuộc gọi hội nghị với văn phòng ở London.

please return my call when you have a moment.

Xin vui lòng gọi lại cho tôi khi bạn có thời gian.

the wake-up call is scheduled for six o'clock.

Chuyến gọi đánh thức được lên lịch vào lúc sáu giờ.

his speech included a powerful call to action.

Bài phát biểu của ông ấy bao gồm một lời kêu gọi mạnh mẽ.

the teacher took roll call at the beginning of class.

Giáo viên đã điểm danh vào đầu giờ học.

it was a close call, but we caught the train just in time.

Đó là một tình huống nguy hiểm, nhưng chúng tôi kịp bắt được chuyến tàu.

the union called for a strike vote next week.

Hiệp hội đã kêu gọi bỏ phiếu đình công vào tuần tới.

she decided to call off the meeting due to illness.

Cô ấy đã quyết định hủy cuộc họp do bệnh tật.

the fire alarm gave a false call yesterday.

Hệ thống báo cháy đã phát ra một cuộc gọi giả vào hôm qua.

he made a courtesy call to apologize for the delay.

Ông ấy đã gọi điện thăm hỏi để xin lỗi về sự chậm trễ.

the ship will make a port call in singapore next month.

Tàu sẽ ghé cảng Singapore vào tháng tới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay