kava

[Mỹ]/ˈkeɪvə/
[Anh]/ˈkeɪvə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại cây được sử dụng để làm đồ uống có tính chất an thần; rễ của cây kava, được sử dụng cho mục đích y học; một chế phẩm y học được làm từ kava, thường được sử dụng như một thuốc lợi tiểu
Word Forms
số nhiềukavas

Cụm từ & Cách kết hợp

kava drink

đồ uống kava

kava root

rễ kava

kava tea

trà kava

kava extract

chiết xuất kava

kava benefits

lợi ích của kava

kava effects

tác dụng của kava

kava culture

văn hóa kava

kava ceremony

nghi lễ kava

kava bar

quán kava

kava roots

rễ kava

Câu ví dụ

kava is known for its calming effects.

kava được biết đến với tác dụng làm dịu.

many people enjoy drinking kava in social settings.

nhiều người thích uống kava trong các buổi gặp mặt xã hội.

kava can help reduce anxiety and stress.

kava có thể giúp giảm lo lắng và căng thẳng.

in some cultures, kava is used in traditional ceremonies.

trong một số nền văn hóa, kava được sử dụng trong các nghi lễ truyền thống.

it's important to prepare kava correctly for the best taste.

điều quan trọng là phải chuẩn bị kava đúng cách để có hương vị ngon nhất.

some people prefer kava over alcohol for relaxation.

một số người thích kava hơn rượu vì tác dụng thư giãn.

kava can be found in various forms, including powder and tea.

kava có thể được tìm thấy ở nhiều dạng khác nhau, bao gồm bột và trà.

be cautious when consuming kava, as it can affect liver health.

hãy thận trọng khi sử dụng kava, vì nó có thể ảnh hưởng đến sức khỏe gan.

kava has a long history of use in the south pacific.

kava có lịch sử lâu dài được sử dụng ở khu vực nam thái bình dương.

some studies suggest that kava may improve sleep quality.

một số nghiên cứu cho thấy kava có thể cải thiện chất lượng giấc ngủ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay