kavakava

[Mỹ]/ˌkævəˈkævə/
[Anh]/ˌkævəˈkævə/

Dịch

n. Một loại cây bụi có nguồn gốc từ Polynesia, từ đó một loại đồ uống được làm từ rễ của nó.; Một loại đồ uống được làm từ rễ của cây kavakava, còn được biết đến với tên gọi kava hoặc hạt tiêu kava.
Các dạng của từ
số nhiềukavakavas

Cụm từ & Cách kết hợp

kavakava tea

trà kavakava

kavakava root

rễ kavakava

kavakava drink

đồ uống kavakava

kavakava extract

chiết xuất kavakava

kavakava benefits

lợi ích của kavakava

kavakava effects

tác dụng của kavakava

kavakava powder

bột kavakava

kavakava dosage

liều dùng kavakava

kavakava rituals

nghi lễ kavakava

kavakava culture

văn hóa kavakava

Câu ví dụ

kavakava is a unique term in our culture.

kavakava là một thuật ngữ độc đáo trong văn hóa của chúng tôi.

many people enjoy the taste of kavakava.

nhiều người thích hương vị của kavakava.

we should explore the benefits of kavakava.

chúng ta nên khám phá những lợi ích của kavakava.

have you ever tried making kavakava dishes?

bạn đã bao giờ thử làm các món ăn từ kavakava chưa?

kavakava can be used in various recipes.

kavakava có thể được sử dụng trong nhiều công thức nấu ăn khác nhau.

people often gather to celebrate with kavakava.

mọi người thường tụ tập để ăn mừng với kavakava.

learning about kavakava is fascinating.

học về kavakava rất thú vị.

kavakava plays an important role in our traditions.

kavakava đóng một vai trò quan trọng trong các truyền thống của chúng tôi.

we should share our experiences with kavakava.

chúng ta nên chia sẻ kinh nghiệm của mình với kavakava.

kavakava has a rich history that needs to be preserved.

kavakava có một lịch sử phong phú cần được bảo tồn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay