| số nhiều | kavakavas |
kavakava tea
trà kavakava
kavakava root
rễ kavakava
kavakava drink
đồ uống kavakava
kavakava extract
chiết xuất kavakava
kavakava benefits
lợi ích của kavakava
kavakava effects
tác dụng của kavakava
kavakava powder
bột kavakava
kavakava dosage
liều dùng kavakava
kavakava rituals
nghi lễ kavakava
kavakava culture
văn hóa kavakava
kavakava is a unique term in our culture.
kavakava là một thuật ngữ độc đáo trong văn hóa của chúng tôi.
many people enjoy the taste of kavakava.
nhiều người thích hương vị của kavakava.
we should explore the benefits of kavakava.
chúng ta nên khám phá những lợi ích của kavakava.
have you ever tried making kavakava dishes?
bạn đã bao giờ thử làm các món ăn từ kavakava chưa?
kavakava can be used in various recipes.
kavakava có thể được sử dụng trong nhiều công thức nấu ăn khác nhau.
people often gather to celebrate with kavakava.
mọi người thường tụ tập để ăn mừng với kavakava.
learning about kavakava is fascinating.
học về kavakava rất thú vị.
kavakava plays an important role in our traditions.
kavakava đóng một vai trò quan trọng trong các truyền thống của chúng tôi.
we should share our experiences with kavakava.
chúng ta nên chia sẻ kinh nghiệm của mình với kavakava.
kavakava has a rich history that needs to be preserved.
kavakava có một lịch sử phong phú cần được bảo tồn.
kavakava tea
trà kavakava
kavakava root
rễ kavakava
kavakava drink
đồ uống kavakava
kavakava extract
chiết xuất kavakava
kavakava benefits
lợi ích của kavakava
kavakava effects
tác dụng của kavakava
kavakava powder
bột kavakava
kavakava dosage
liều dùng kavakava
kavakava rituals
nghi lễ kavakava
kavakava culture
văn hóa kavakava
kavakava is a unique term in our culture.
kavakava là một thuật ngữ độc đáo trong văn hóa của chúng tôi.
many people enjoy the taste of kavakava.
nhiều người thích hương vị của kavakava.
we should explore the benefits of kavakava.
chúng ta nên khám phá những lợi ích của kavakava.
have you ever tried making kavakava dishes?
bạn đã bao giờ thử làm các món ăn từ kavakava chưa?
kavakava can be used in various recipes.
kavakava có thể được sử dụng trong nhiều công thức nấu ăn khác nhau.
people often gather to celebrate with kavakava.
mọi người thường tụ tập để ăn mừng với kavakava.
learning about kavakava is fascinating.
học về kavakava rất thú vị.
kavakava plays an important role in our traditions.
kavakava đóng một vai trò quan trọng trong các truyền thống của chúng tôi.
we should share our experiences with kavakava.
chúng ta nên chia sẻ kinh nghiệm của mình với kavakava.
kavakava has a rich history that needs to be preserved.
kavakava có một lịch sử phong phú cần được bảo tồn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay