keats

[Mỹ]/ki:ts/
[Anh]/kits/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Keats (một nhà thơ người Anh)
Word Forms
số nhiềukeatss

Câu ví dụ

John Keats was a famous English poet.

John Keats là một nhà thơ người Anh nổi tiếng.

I enjoy reading Keats' poetry.

Tôi thích đọc thơ của Keats.

Keats' works are considered a key part of Romantic literature.

Các tác phẩm của Keats được coi là một phần quan trọng của văn học lãng mạn.

Many scholars analyze Keats' use of imagery in his poems.

Nhiều học giả phân tích cách sử dụng hình ảnh của Keats trong các bài thơ của ông.

The ode is a popular form of poetry that Keats excelled in.

Thể thơ ode là một hình thức thơ phổ biến mà Keats đã vượt trội.

Keats' letters provide insight into his thoughts and feelings.

Những lá thư của Keats cung cấp cái nhìn sâu sắc về những suy nghĩ và cảm xúc của ông.

The Keats-Shelley Memorial House is a museum dedicated to the Romantic poets.

Nhà tưởng niệm Keats-Shelley là một bảo tàng dành cho các nhà thơ lãng mạn.

Scholars continue to study Keats' influence on later poets.

Các học giả tiếp tục nghiên cứu ảnh hưởng của Keats đối với các nhà thơ sau này.

Keats' premature death cut short his promising literary career.

Cái chết sớm của Keats đã cắt đứt sự nghiệp văn học đầy hứa hẹn của ông.

Keats' poetry often explores themes of beauty, nature, and mortality.

Thơ của Keats thường khám phá các chủ đề về vẻ đẹp, thiên nhiên và sự sinh tử.

Ví dụ thực tế

Coleridge, Wordsworth, Byron, Shelley, Landor, Keats, Tennyson, Browning, Arnold, Morris, Rossetti, Swinburne—we may stop there.

Coleridge, Wordsworth, Byron, Shelley, Landor, Keats, Tennyson, Browning, Arnold, Morris, Rossetti, Swinburne—chúng tôi có thể dừng lại ở đó.

Nguồn: A room of one's own.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay