keelsons

[Mỹ]/ˈkiːlsən/
[Anh]/ˈkiːlˌsɒn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một thành phần cấu trúc trong một con tàu chạy song song với đáy tàu; cấu trúc đáy của một phương tiện.

Cụm từ & Cách kết hợp

keelson support

hỗ trợ keelson

keelson repair

sửa chữa keelson

keelson alignment

căn chỉnh keelson

keelson installation

lắp đặt keelson

keelson construction

xây dựng keelson

keelson design

thiết kế keelson

keelson strength

độ bền keelson

keelson material

vật liệu keelson

keelson type

loại keelson

keelson measurement

đo đạc keelson

Câu ví dụ

the keelson is a vital part of the boat's structure.

miếng giằng là một bộ phận quan trọng của cấu trúc thuyền.

we need to inspect the keelson for any damage.

chúng ta cần kiểm tra miếng giằng xem có hư hỏng gì không.

the keelson helps to provide stability to the vessel.

miếng giằng giúp cung cấp sự ổn định cho tàu.

during the repair, the keelson was reinforced.

trong quá trình sửa chữa, miếng giằng đã được gia cố.

understanding the keelson's role is essential for shipbuilding.

hiểu vai trò của miếng giằng là điều cần thiết cho việc đóng tàu.

the keelson connects the hull and the keel.

miếng giằng kết nối thân tàu và mũi tàu.

extra care is needed when working on the keelson.

cần cẩn thận hơn khi làm việc với miếng giằng.

they installed a new keelson to enhance performance.

họ đã lắp đặt một miếng giằng mới để nâng cao hiệu suất.

the keelson is often made of strong materials.

miếng giằng thường được làm từ vật liệu chắc chắn.

proper maintenance of the keelson can extend the boat's lifespan.

việc bảo trì đúng cách miếng giằng có thể kéo dài tuổi thọ của thuyền.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay