keening

[Mỹ]/ˈkiːnɪŋ/
[Anh]/ˈkiːnɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.hành động than khóc hoặc thương tiếc ầm ĩ
v.phân từ hiện tại của keen, có nghĩa là khóc than cho người chết

Cụm từ & Cách kết hợp

keening wail

tiếng than khóc ai oán

keening sound

tiếng rên rỉ ai oán

keening cry

tiếng khóc than ai oán

keening lament

tiếng than bi ai

keening song

bài hát than khóc

keening voice

tiếng nói than khóc

keening ritual

nghi lễ than khóc

keening mother

mẹ than khóc

keening grief

nỗi đau than khóc

keening echo

tiếng vọng than khóc

Câu ví dụ

the mother was keening for her lost child.

Người mẹ đang khóc than thảm thiết cho đứa con bị mất của mình.

he heard the keening sound in the distance.

Anh nghe thấy tiếng khóc than thảm thiết từ xa.

she began keening softly during the funeral.

Cô ấy bắt đầu khóc than nhẹ nhàng trong suốt đám tang.

the community gathered to share in the keening.

Cộng đồng đã tập hợp lại để chia sẻ nỗi khóc than.

keening is a traditional expression of grief.

Khóc than là một cách thể hiện nỗi đau buồn truyền thống.

he felt the keening of the wind as a sign of sorrow.

Anh cảm thấy tiếng gió khóc than như một dấu hiệu của nỗi buồn.

they listened to the keening of the sea at night.

Họ lắng nghe tiếng khóc than của biển vào ban đêm.

the keening wails echoed through the valley.

Tiếng khóc than ai oán vang vọng khắp thung lũng.

her keening was a haunting melody of loss.

Tiếng khóc than của cô ấy là một giai điệu ám ảnh của sự mất mát.

in the play, the character's keening revealed deep sorrow.

Trong vở kịch, tiếng khóc than của nhân vật cho thấy nỗi buồn sâu sắc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay