keepership

[Mỹ]/ˈkiːpəʃɪp/
[Anh]/ˈkipərˌʃɪp/

Dịch

n.hành động giữ gìn hoặc chăm sóc một cái gì đó
Word Forms
số nhiềukeeperships

Cụm từ & Cách kết hợp

keepership role

vai trò quản giữ

keepership agreement

thỏa thuận quản giữ

keepership rights

quyền quản giữ

keepership duties

nghĩa vụ quản giữ

keepership policy

chính sách quản giữ

keepership status

trạng thái quản giữ

keepership framework

khung quản giữ

keepership model

mô hình quản giữ

keepership process

quy trình quản giữ

keepership guidelines

hướng dẫn quản giữ

Câu ví dụ

keepership of the land is a great responsibility.

việc quản lý đất đai là một trách nhiệm lớn.

they discussed the keepership of the ancient artifacts.

họ đã thảo luận về việc quản lý các cổ vật cổ đại.

the keepership of the museum is crucial for its success.

việc quản lý bảo tàng rất quan trọng đối với sự thành công của nó.

she was awarded the keepership of the historical site.

cô ấy đã được trao quyền quản lý khu di tích lịch sử.

effective keepership can enhance community engagement.

việc quản lý hiệu quả có thể tăng cường sự tham gia của cộng đồng.

he took on the keepership of the family business.

anh ấy đã đảm nhận việc quản lý công việc kinh doanh gia đình.

the keepership of the wildlife reserve is vital for conservation.

việc quản lý khu bảo tồn động vật hoang dã rất quan trọng cho công tác bảo tồn.

she emphasized the importance of ethical keepership in her speech.

cô ấy nhấn mạnh tầm quan trọng của việc quản lý đạo đức trong bài phát biểu của mình.

he learned about the keepership of cultural heritage sites.

anh ấy đã tìm hiểu về việc quản lý các di sản văn hóa.

good keepership ensures the preservation of natural resources.

việc quản lý tốt đảm bảo việc bảo tồn các nguồn tài nguyên thiên nhiên.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay