kelter

[Mỹ]/ˈkɛltə/
[Anh]/ˈkɛltər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.tình trạng tốt hoặc trật tự; sự thoải mái hoặc hạnh phúc
Word Forms
số nhiềukelters

Cụm từ & Cách kết hợp

out of kelter

ngoài tầm kiểm soát

in kelter

trong tầm kiểm soát

kelter up

tăng tốc

kelter down

giảm tốc

kelter along

tiếp tục

get in kelter

đi vào tầm kiểm soát

keep kelter

duy trì tầm kiểm soát

kelter back

lùi lại

kelter away

xa đi

set in kelter

thiết lập vào tầm kiểm soát

Câu ví dụ

everything was out of kelter at the party.

mọi thứ đều rối tung lên tại bữa tiệc.

his plans were thrown out of kelter by the sudden rain.

kế hoạch của anh ấy bị phá hỏng bởi cơn mưa bất ngờ.

when the team lost, their strategy went completely out of kelter.

khi đội thua, chiến lược của họ hoàn toàn rơi vào tình trạng hỗn loạn.

she felt her life was out of kelter after the move.

cô ấy cảm thấy cuộc sống của mình trở nên mất phương hướng sau khi chuyển đi.

the schedule was out of kelter due to the delays.

lịch trình bị rối tung lên do sự chậm trễ.

his thoughts were out of kelter after the shock.

tâm trí anh ấy trở nên bối rối sau cú sốc.

the project went out of kelter because of poor management.

dự án đi chệch hướng do quản lý kém.

she tried to fix the situation, but everything was out of kelter.

cô ấy cố gắng sửa chữa tình hình, nhưng mọi thứ vẫn rối tung lên.

his emotions were out of kelter after the breakup.

cảm xúc của anh ấy trở nên mất kiểm soát sau khi chia tay.

after the meeting, everything felt out of kelter.

sau cuộc họp, mọi thứ đều cảm thấy mất trật tự.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay