kenafs

[Mỹ]/kə'næf/
[Anh]/kə'næf/

Dịch

n. Hibiscus cannabinus, một loại cây; sợi từ cây kenaf

Cụm từ & Cách kết hợp

kenafs fiber

sợi kenafs

kenafs cultivation

trồng kenafs

kenafs plant

cây kenafs

kenafs production

sản xuất kenafs

kenafs industry

ngành công nghiệp kenafs

kenafs seeds

hạt giống kenafs

kenafs benefits

lợi ích của kenafs

kenafs research

nghiên cứu kenafs

kenafs uses

sử dụng kenafs

kenafs market

thị trường kenafs

Câu ví dụ

kenafs are often used in the production of eco-friendly paper.

kenafs thường được sử dụng trong sản xuất giấy thân thiện với môi trường.

farmers are increasingly planting kenafs for their fibers.

nhà nông ngày càng trồng nhiều kenafs vì sợi của chúng.

the kenafs grow quickly and require less water than other crops.

kenafs phát triển nhanh chóng và cần ít nước hơn các loại cây trồng khác.

kenafs can be used to create biodegradable materials.

kenafs có thể được sử dụng để tạo ra vật liệu phân hủy sinh học.

researchers are studying the benefits of kenafs in sustainable agriculture.

các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu những lợi ích của kenafs trong nông nghiệp bền vững.

kenafs are known for their strong and durable fibers.

kenafs nổi tiếng với sợi chắc chắn và bền.

using kenafs can help reduce the carbon footprint of paper production.

việc sử dụng kenafs có thể giúp giảm lượng khí thải carbon trong sản xuất giấy.

kenafs are an important crop in many tropical regions.

kenafs là một loại cây trồng quan trọng ở nhiều vùng nhiệt đới.

the demand for kenafs is rising due to their versatility.

nhu cầu về kenafs đang tăng lên do tính linh hoạt của chúng.

farmers are learning new techniques to cultivate kenafs effectively.

nhà nông đang học hỏi những kỹ thuật mới để trồng kenafs hiệu quả.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay