kenning

[Mỹ]/ˈkɛnɪŋ/
[Anh]/ˈkɛnɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một từ hoặc cụm từ ẩn dụ; một biểu thức hợp thành trong thơ Tiếng Anh cổ và Tiếng Bắc Âu cổ
Word Forms
số nhiềukennings

Cụm từ & Cách kết hợp

poetic kenning

kenning thơ

kenning example

ví dụ về kenning

classic kenning

kenning cổ điển

kenning usage

sử dụng kenning

kenning creation

tạo kenning

kenning analysis

phân tích kenning

kenning structure

cấu trúc kenning

kenning tradition

truyền thống kenning

kenning form

dạng kenning

kenning function

chức năng kenning

Câu ví dụ

kenning is a unique form of metaphor.

kenning là một hình thức ẩn dụ độc đáo.

many poets use kenning to enrich their language.

nhiều nhà thơ sử dụng kenning để làm phong phú thêm ngôn ngữ của họ.

understanding kenning can enhance your appreciation of poetry.

hiểu kenning có thể nâng cao sự đánh giá của bạn về thơ ca.

kenning often involves compound words.

kenning thường liên quan đến các từ ghép.

in old english, kenning was widely used.

trong tiếng anh cổ, kenning được sử dụng rộng rãi.

writers sometimes create their own kenning.

các nhà văn đôi khi tạo ra kenning của riêng họ.

kenning adds depth to the text.

kenning thêm chiều sâu cho văn bản.

exploring kenning can be a fun exercise.

khám phá kenning có thể là một bài tập thú vị.

some examples of kenning include "whale-road."

một số ví dụ về kenning bao gồm “whale-road.”

kenning can create vivid imagery in literature.

kenning có thể tạo ra hình ảnh sinh động trong văn học.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay