keno

[Mỹ]/ˈkiːnəʊ/
[Anh]/ˈkiːnoʊ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một trò chơi cờ bạc tương tự như xổ số
Word Forms
số nhiềukenoes

Cụm từ & Cách kết hợp

play keno

chơi keno

keno game

trò chơi keno

keno numbers

số keno

keno tickets

vé keno

keno payout

thưởng keno

keno odds

tỷ lệ keno

keno strategy

chiến lược keno

keno draw

quay keno

keno results

kết quả keno

keno online

keno trực tuyến

Câu ví dụ

we decided to play keno at the casino.

Chúng tôi quyết định chơi keno tại sòng bạc.

keno is a popular game among lottery enthusiasts.

Keno là một trò chơi phổ biến trong số những người yêu thích xổ số.

she won a big prize playing keno last night.

Cô ấy đã thắng một giải thưởng lớn khi chơi keno vào tối qua.

many people enjoy the thrill of keno games.

Nhiều người thích cảm giác hồi hộp của các trò chơi keno.

he studies the odds before playing keno.

Anh ấy nghiên cứu tỷ lệ cược trước khi chơi keno.

we gathered to watch the keno drawing together.

Chúng tôi tụ tập lại để xem quay số keno cùng nhau.

playing keno can be a fun way to spend an evening.

Chơi keno có thể là một cách thú vị để dành một buổi tối.

she prefers keno over traditional lottery games.

Cô ấy thích keno hơn các trò chơi xổ số truyền thống.

he has a strategy for choosing keno numbers.

Anh ấy có một chiến lược để chọn số keno.

keno tickets are available at many retail locations.

Vé keno có sẵn tại nhiều địa điểm bán lẻ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay