kentishmen

[Mỹ]/ˈkɛntɪʃmən/
[Anh]/ˈkɛntɪʃmɛn/

Dịch

n. người đến từ Kent, Anh.

Cụm từ & Cách kết hợp

the kentishmen

những người Kent

kentishmen's

của người Kent

brave kentishmen

những người Kent dũng cảm

ancient kentishmen

những người Kent cổ đại

kentishmen volunteers

những tình nguyện viên người Kent

kentishmen soldiers

những binh sĩ người Kent

those kentishmen

những người Kent đó

kentishmen ancestors

những tổ tiên người Kent

kentishmen heritage

di sản của người Kent

proud kentishmen

những người Kent tự hào

Câu ví dụ

the kentishmen celebrated their local festival with traditional music and dancing.

Người Kent đã tổ chức lễ hội địa phương của họ với âm nhạc và múa truyền thống.

many kentishmen work in the agricultural sector, particularly in fruit farming.

Rất nhiều người Kent làm việc trong lĩnh vực nông nghiệp, đặc biệt là trồng cây ăn quả.

the kentishmen are known for their hospitality and friendly demeanor.

Người Kent nổi tiếng với sự hiếu khách và thái độ thân thiện của họ.

several kentishmen have distinguished themselves in british politics.

Một số người Kent đã khẳng định bản thân trong chính trị Anh.

the kentishmen formed a choir that performed beautifully at the competition.

Người Kent đã thành lập một ban hợp xướng đã trình diễn tuyệt vời tại cuộc thi.

local kentishmen preserve their unique dialect and cultural traditions.

Người Kent địa phương bảo tồn phương ngữ và truyền thống văn hóa độc đáo của họ.

the kentishmen gathered at the pub to watch the cricket match.

Người Kent tụ tập tại quán rượu để xem trận đấu cricket.

young kentishmen often travel to london for employment opportunities.

Người trẻ tuổi ở Kent thường đi đến London để tìm kiếm cơ hội việc làm.

the kentishmen take pride in their county's beautiful countryside.

Người Kent tự hào về vùng nông thôn xinh đẹp của huyện họ.

historic documents reveal that kentishmen fought bravely in many wars.

Các tài liệu lịch sử tiết lộ rằng người Kent đã chiến đấu dũng cảm trong nhiều cuộc chiến.

the kentishmen established a thriving community organization.

Người Kent đã thành lập một tổ chức cộng đồng phát đạt.

artists and writers among the kentishmen have contributed significantly to british culture.

Những nghệ sĩ và nhà văn trong số người Kent đã đóng góp đáng kể vào văn hóa Anh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay