kenyans

[Mỹ]/'kenjən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. liên quan đến Kenya
n. một người từ Kenya, một công dân của Kenya

Cụm từ & Cách kết hợp

Kenyan people

Người Kenya

Kenyan culture

Văn hóa Kenya

Kenyan cuisine

Ẩm thực Kenya

Kenyan wildlife

Động vật hoang dã Kenya

Câu ví dụ

She is a Kenyan marathon runner.

Cô ấy là một vận động viên chạy marathon người Kenya.

The Kenyan government is investing in infrastructure.

Chính phủ Kenya đang đầu tư vào cơ sở hạ tầng.

Kenyan cuisine is known for its diverse flavors.

Ẩm thực Kenya nổi tiếng với những hương vị đa dạng.

He bought a Kenyan coffee blend.

Anh ấy đã mua một loại cà phê Kenya.

Many Kenyan athletes have won Olympic medals.

Nhiều vận động viên Kenya đã giành được huy chương Olympic.

Kenyan wildlife is famous worldwide.

Động vật hoang dã Kenya nổi tiếng trên toàn thế giới.

She adopted a Kenyan child.

Cô ấy đã nhận nuôi một đứa trẻ người Kenya.

Kenyan culture is rich and diverse.

Văn hóa Kenya giàu và đa dạng.

The Kenyan flag has black, red, and green colors.

Màu cờ của Kenya có màu đen, đỏ và xanh.

Kenyan music blends traditional and modern elements.

Âm nhạc Kenya kết hợp các yếu tố truyền thống và hiện đại.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay