kepler

[Mỹ]/'keplə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Hố Kepler (một hố thiên thạch trên mặt trăng có đường kính 35 km, nằm ở phần tứ giác đông bắc của Mặt Trăng)
Word Forms
số nhiềukeplers

Cụm từ & Cách kết hợp

Kepler's laws

Luật của Kepler

Kepler telescope

Kính thiên văn Kepler

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay