keplers

[Mỹ]/ˈkɛpləz/
[Anh]/ˈkɛplərz/

Dịch

n.Người thiên văn học và vật lý học người Đức, người phát hiện ra các định luật Kepler; Hố Kepler trên Mặt Trăng, đường kính 35 km

Cụm từ & Cách kết hợp

keplers laws

luật của Kepler

keplers telescope

kính thiên văn của Kepler

keplers mission

nhiệm vụ của Kepler

keplers discoveries

những khám phá của Kepler

keplers equation

phương trình của Kepler

keplers planets

các hành tinh của Kepler

keplers data

dữ liệu của Kepler

keplers orbit

quỹ đạo của Kepler

keplers analysis

phân tích của Kepler

keplers theory

thuyết của Kepler

Câu ví dụ

keplers' laws describe the motion of planets.

Các định luật của Kepler mô tả chuyển động của các hành tinh.

many astronomers study keplers' contributions to science.

Nhiều nhà thiên văn học nghiên cứu những đóng góp của Kepler cho khoa học.

keplers' equations are essential for calculating orbits.

Các phương trình của Kepler rất quan trọng để tính toán quỹ đạo.

understanding keplers' work is crucial for astrophysics.

Hiểu công việc của Kepler là rất quan trọng đối với vật lý thiên văn.

keplers' findings revolutionized our understanding of the solar system.

Những phát hiện của Kepler đã cách mạng hóa sự hiểu biết của chúng ta về hệ mặt trời.

keplers' third law relates the distances of planets from the sun.

Định luật thứ ba của Kepler liên quan đến khoảng cách của các hành tinh từ mặt trời.

scientists often refer to keplers' principles in their research.

Các nhà khoa học thường đề cập đến các nguyên tắc của Kepler trong nghiên cứu của họ.

keplers' observations laid the groundwork for modern astronomy.

Những quan sát của Kepler đã đặt nền móng cho thiên văn học hiện đại.

learning about keplers' discoveries can inspire young scientists.

Tìm hiểu về những khám phá của Kepler có thể truyền cảm hứng cho các nhà khoa học trẻ.

keplers' legacy continues to influence space exploration today.

Di sản của Kepler tiếp tục ảnh hưởng đến việc khám phá không gian ngày nay.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay