kerchiefs

[Mỹ]/ˈkɜːtʃɪfs/
[Anh]/ˈkɜrʧɪfs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. mảnh vải được đeo quanh đầu hoặc cổ

Cụm từ & Cách kết hợp

red kerchiefs

khăn rằn màu đỏ

blue kerchiefs

khăn rằn màu xanh lam

silk kerchiefs

khăn rằn lụa

cotton kerchiefs

khăn rằn cotton

bandana kerchiefs

khăn rằn bandana

printed kerchiefs

khăn rằn in họa tiết

folded kerchiefs

khăn rằn gấp

decorative kerchiefs

khăn rằn trang trí

fashion kerchiefs

khăn rằn thời trang

matching kerchiefs

khăn rằn phù hợp

Câu ví dụ

she tied her kerchiefs around her neck for a stylish look.

Cô ấy đã cột khăn quàng cổ của mình quanh cổ để có vẻ ngoài thời trang.

he always carries several kerchiefs in his pocket.

Anh ấy luôn mang theo một vài chiếc khăn tay trong túi.

during the picnic, we used colorful kerchiefs as napkins.

Trong buổi dã ngoại, chúng tôi đã sử dụng khăn quàng cổ nhiều màu sắc làm khăn ăn.

kerchiefs can be used for various purposes, including fashion.

Khăn quàng cổ có thể được sử dụng cho nhiều mục đích khác nhau, bao gồm cả thời trang.

she wore her kerchiefs in her hair for a vintage style.

Cô ấy đội khăn quàng cổ lên tóc để có phong cách cổ điển.

he waved his kerchiefs to signal for help.

Anh ấy vẫy khăn quàng cổ để báo hiệu cầu cứu.

they exchanged kerchiefs as a sign of friendship.

Họ trao đổi khăn quàng cổ như một biểu tượng của tình bạn.

she embroidered her initials on her kerchiefs.

Cô ấy thêu tên viết tắt của mình lên khăn quàng cổ.

he always has a clean kerchief handy for emergencies.

Anh ấy luôn có một chiếc khăn sạch ngay bên cạnh để phòng trường hợp khẩn cấp.

kerchiefs are a practical accessory for any outfit.

Khăn quàng cổ là một phụ kiện thiết thực cho bất kỳ bộ trang phục nào.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay