bandanas

[Mỹ]/[ˈbændɑːnəz]/
[Anh]/[ˈbændɑːnəz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một mảnh vải đeo quanh đầu hoặc cổ, thường dùng để trang trí hoặc giữ tóc không bị che khuất; một nhóm người cùng chơi hoặc hát; một dải vải dùng để buộc thứ gì đó.

Cụm từ & Cách kết hợp

wearing bandanas

đeo khăn quấn

bright bandanas

khăn quấn sáng màu

many bandanas

nhiều khăn quấn

folded bandanas

khăn quấn được gấp lại

silk bandanas

khăn quấn lụa

bought bandanas

mua khăn quấn

showed bandanas

chỉ ra khăn quấn

colorful bandanas

khăn quấn nhiều màu

patterned bandanas

khăn quấn họa tiết

vintage bandanas

khăn quấn cổ điển

Câu ví dụ

she wore a bright red bandana to protect her hair from the sun.

Cô ấy đeo một chiếc khăn quấn màu đỏ rực để bảo vệ tóc khỏi ánh nắng.

the biker gang sported bandanas in various colors.

Tổ chức xe máy đeo những chiếc khăn quấn với nhiều màu sắc khác nhau.

he tied a bandana around his neck for a casual look.

Anh ấy cột một chiếc khăn quấn quanh cổ để tạo phong cách thoải mái.

the festival attendees often accessorize with colorful bandanas.

Người tham dự lễ hội thường trang trí với những chiếc khăn quấn màu sắc.

she bought several bandanas at the flea market.

Cô ấy mua nhiều chiếc khăn quấn tại chợ trời.

the child used a bandana as a makeshift mask during playtime.

Trẻ em dùng khăn quấn làm mặt nạ tạm thời trong lúc chơi đùa.

he folded the bandana neatly and tucked it into his pocket.

Anh ấy gấp chiếc khăn quấn cẩn thận và cất vào túi.

the bandana added a touch of personality to her outfit.

Chiếc khăn quấn mang lại chút cá tính cho bộ trang phục của cô ấy.

they sold bandanas at the concert merchandise booth.

Họ bán khăn quấn tại quầy hàng lưu niệm của buổi hòa nhạc.

she carefully selected a patterned bandana to match her jeans.

Cô ấy cẩn thận chọn một chiếc khăn quấn họa tiết để phối với quần jeans.

the bandana kept the sweat out of his eyes during the hike.

Chiếc khăn quấn giúp giữ mồ hôi ra khỏi mắt anh ấy trong lúc đi bộ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay