kernite

[Mỹ]/ˈkɜːnaɪt/
[Anh]/ˈkɜrnˌaɪt/

Dịch

n. một khoáng chất bao gồm borat hydrat của natri; cũng được biết đến với tên gọi tetraborat của natri
Các dạng của từ
số nhiềukernites

Cụm từ & Cách kết hợp

kernite mineral

khoáng vật kernite

kernite deposit

mỏ kernite

kernite extraction

khai thác kernite

kernite sample

mẫu kernite

kernite composition

thành phần của kernite

kernite processing

xử lý kernite

kernite occurrence

sự xuất hiện của kernite

kernite analysis

phân tích kernite

kernite rock

đá kernite

kernite source

nguồn gốc của kernite

Câu ví dụ

kernite is a valuable source of boron.

kernite là một nguồn boron có giá trị.

mining kernite requires specialized equipment.

khai thác kernite đòi hỏi thiết bị chuyên dụng.

the chemical properties of kernite are fascinating.

các tính chất hóa học của kernite rất thú vị.

kernite can be found in arid regions.

kernite có thể được tìm thấy ở các vùng khô hạn.

researchers are studying the formation of kernite.

các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu sự hình thành của kernite.

kernite is often processed to extract boron.

kernite thường được chế biến để chiết xuất boron.

the price of kernite fluctuates based on demand.

giá của kernite biến động dựa trên nhu cầu.

environmental impacts of kernite mining are significant.

tác động môi trường của việc khai thác kernite là đáng kể.

kernite deposits are located in several countries.

các mỏ kernite nằm ở nhiều quốc gia.

understanding kernite's uses can benefit the industry.

hiểu rõ các công dụng của kernite có thể mang lại lợi ích cho ngành công nghiệp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay