kestrels

[Mỹ]/ˈkɛstrəlz/
[Anh]/ˈkɛstrəlz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. những con chim cắt nhỏ được tìm thấy ở Châu Âu

Cụm từ & Cách kết hợp

kestrels hunting

kestrels săn mồi

kestrels nesting

kestrels làm tổ

kestrels soaring

kestrels lượn trên không

kestrels flying

kestrels bay

kestrels perched

kestrels đậu

kestrels feeding

kestrels cho ăn

kestrels migrating

kestrels di cư

kestrels breeding

kestrels sinh sản

kestrels calling

kestrels kêu

kestrels observing

kestrels quan sát

Câu ví dụ

kestrels are small birds of prey.

chim cắt là những loài chim săn mồi nhỏ.

many kestrels can be seen hovering in the fields.

nhiều chim cắt có thể được nhìn thấy lượn lờ trên các cánh đồng.

kestrels hunt for small rodents and insects.

chim cắt săn bắt các loài gặm nhấm và côn trùng nhỏ.

watching kestrels in flight is a delightful experience.

xem chim cắt bay là một trải nghiệm thú vị.

kestrels are known for their keen eyesight.

chim cắt nổi tiếng với thị lực tốt.

in some cultures, kestrels are considered symbols of freedom.

trong một số nền văn hóa, chim cắt được coi là biểu tượng của tự do.

conservation efforts are essential for kestrel populations.

các nỗ lực bảo tồn là rất quan trọng đối với quần thể chim cắt.

kestrels often nest in tree cavities or buildings.

chim cắt thường làm tổ trong các khoang cây hoặc tòa nhà.

photographers love to capture kestrels in their natural habitat.

các nhiếp ảnh gia thích chụp ảnh chim cắt trong môi trường sống tự nhiên của chúng.

learning about kestrels can enhance your birdwatching skills.

tìm hiểu về chim cắt có thể nâng cao kỹ năng quan sát chim của bạn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay