kew

[Mỹ]/kju:/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Kew Gardens (vườn thực vật nổi tiếng ở ngoại ô London)

Cụm từ & Cách kết hợp

kew gardens

vườn quốc gia Kew

kewpie mayo

mayo Kewpie

kew crayon

bút chì màu Kew

kewpie doll

búp bê Kewpie

Câu ví dụ

a kew point to consider

một điểm quan trọng cần xem xét

to make a kew decision

để đưa ra một quyết định quan trọng

kew skills for the job

kỹ năng quan trọng cho công việc

to emphasize the kew aspects

để nhấn mạnh những khía cạnh quan trọng

kew details of the plan

những chi tiết quan trọng của kế hoạch

to highlight the kew features

để làm nổi bật những tính năng quan trọng

kew components of the system

những thành phần quan trọng của hệ thống

to address the kew issues

để giải quyết những vấn đề quan trọng

kew factors for success

những yếu tố quan trọng để thành công

Ví dụ thực tế

My parents own a deli in Kew Gardens.

Bố mẹ tôi sở hữu một cửa hàng bán đồ ăn nhẹ ở Kew Gardens.

Nguồn: Billions Season 1

Do you remember that first afternoon we spent together at Kew Gardens?

Bạn có nhớ buổi chiều đầu tiên chúng ta dành cho nhau ở Kew Gardens không?

Nguồn: Modern University English Intensive Reading (2nd Edition) Volume 3

Olen Kew studies viruses with the U.S. Centers for Disease Control and Prevention.

Olen Kew nghiên cứu virus với sự hợp tác của Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh Hoa Kỳ.

Nguồn: VOA Special September 2014 Collection

Files released today at the national archives in Kew showed Ms. Thatcher was alarmed.

Các tài liệu được công bố hôm nay tại quốc khố ở Kew cho thấy bà Thatcher đã lo lắng.

Nguồn: BBC Listening Collection January 2016

Kew's head of conservation science, Dr. Colin Clubbe says undiscovered plants could have enormous value.

Colin Clubbe, trưởng khoa khoa học bảo tồn của Kew, cho biết những loài thực vật chưa được phát hiện có thể có giá trị to lớn.

Nguồn: BBC Listening Collection October 2020

Kew says Asian-American students consistently outperform their white classmates on standardized tests, and not just here.

Kew cho biết học sinh người Mỹ gốc Á thường xuyên vượt trội hơn các bạn cùng lớp da trắng trong các bài kiểm tra tiêu chuẩn hóa, và không chỉ ở đây.

Nguồn: CNN Fashion English Selection

The team at Kew Botanic Gardens is working with farmers in Africa on cultivating the new coffees commercially.

Đội ngũ tại Vườn thực vật Kew đang hợp tác với nông dân ở châu Phi để trồng các loại cà phê mới một cách thương mại.

Nguồn: VOA Standard English_Life

Little Alick in a frock has already made arrangements for his union with a suitable young person at Kew.

Alick nhỏ bé mặc váy đã chuẩn bị sẵn sàng cho cuộc hôn nhân của mình với một người trẻ phù hợp ở Kew.

Nguồn: Great Expectations (Original Version)

This is the view of scientists at London's Kew Gardens who are blaming global warming for this possible hot beverage crisis.

Đây là quan điểm của các nhà khoa học tại Vườn Kew ở London, những người đổ lỗi cho sự nóng lên toàn cầu về cuộc khủng hoảng đồ uống nóng tiềm ẩn này.

Nguồn: BBC Learning English (official version)

Studying Scovell's papers at the Public Record Office (in Kew, west London) I found that he had left an extensive journal and copious notes about his work in the Peninsula.

Nghiên cứu các tài liệu của Scovell tại Văn khố công cộng (ở Kew, tây London), tôi phát hiện ra rằng ông đã để lại một cuốn nhật ký rộng lớn và nhiều ghi chú về công việc của mình ở Peninsula.

Nguồn: Past exam translation questions for the English graduate entrance examination.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay