keycap

[Mỹ]/ˈkiːkæp/
[Anh]/ˈkiˌkæp/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một vỏ có thể tháo rời cho một phím trên bàn phím

Cụm từ & Cách kết hợp

keycap set

bộ phím

keycap puller

dụng cụ nhổ phím

keycap profile

profile phím

keycap color

màu phím

keycap height

chiều cao phím

keycap material

vật liệu phím

keycap design

thiết kế phím

keycap style

phong cách phím

keycap swap

thay thế phím

keycap compatibility

tương thích phím

Câu ví dụ

the keycap fell off my keyboard.

phím tắt đã bung ra khỏi bàn phím của tôi.

i need to replace a keycap on my gaming keyboard.

Tôi cần thay thế một phím tắt trên bàn phím chơi game của tôi.

custom keycaps can enhance the look of your keyboard.

Các phím tắt tùy chỉnh có thể nâng cao vẻ ngoài của bàn phím của bạn.

he collects keycaps from different brands.

Anh ấy sưu tầm phím tắt từ các thương hiệu khác nhau.

she designed a unique keycap for her mechanical keyboard.

Cô ấy đã thiết kế một phím tắt độc đáo cho bàn phím cơ của mình.

keycap sets come in various colors and styles.

Các bộ phím tắt có nhiều màu sắc và kiểu dáng khác nhau.

cleaning the keycap is essential for maintaining hygiene.

Vệ sinh phím tắt là điều cần thiết để duy trì vệ sinh.

he switched out the keycap to match his setup.

Anh ấy đã thay thế phím tắt để phù hợp với thiết lập của mình.

some keycaps are made from durable materials.

Một số phím tắt được làm từ vật liệu bền.

she prefers the feel of pbt keycaps over abs.

Cô ấy thích cảm giác của phím tắt pbt hơn abs.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay