across keystages
Qua các giai đoạn học tập
keystages 1 and 2 focus on building fundamental literacy and numeracy skills.
Khối 1 và 2 tập trung vào việc xây dựng các kỹ năng cơ bản về đọc hiểu và toán học.
the curriculum is structured into distinct keystages to ensure progressive learning.
Chương trình học được chia thành các khối rõ ràng để đảm bảo quá trình học tập tiến bộ.
teachers adapt their teaching methods across different keystages.
Giáo viên điều chỉnh phương pháp giảng dạy của họ qua các khối khác nhau.
keystages assessment results help identify areas where students need additional support.
Kết quả đánh giá các khối giúp xác định các lĩnh vực mà học sinh cần hỗ trợ bổ sung.
each keystage has specific learning objectives that build upon the previous one.
Mỗi khối có các mục tiêu học tập cụ thể được xây dựng dựa trên khối trước đó.
the transition between keystages requires careful planning and coordination.
Quá trình chuyển tiếp giữa các khối đòi hỏi sự lên kế hoạch và phối hợp cẩn thận.
keystages 3 and 4 prepare students for their gcse examinations.
Khối 3 và 4 chuẩn bị cho học sinh các kỳ thi GCSE của họ.
educational resources are often designed to support specific keystages.
Nguồn học liệu thường được thiết kế để hỗ trợ các khối cụ thể.
parents receive progress reports at the end of each keystage.
Phụ huynh nhận được báo cáo tiến độ vào cuối mỗi khối.
the government regularly reviews the keystages curriculum standards.
Chính phủ thường xuyên xem xét các tiêu chuẩn chương trình học của các khối.
cross-curricular links are encouraged throughout all keystages.
Các liên kết liên môn được khuyến khích trong tất cả các khối.
special educational needs are addressed at every keystage.
Các nhu cầu giáo dục đặc biệt được giải quyết ở mọi khối.
across keystages
Qua các giai đoạn học tập
keystages 1 and 2 focus on building fundamental literacy and numeracy skills.
Khối 1 và 2 tập trung vào việc xây dựng các kỹ năng cơ bản về đọc hiểu và toán học.
the curriculum is structured into distinct keystages to ensure progressive learning.
Chương trình học được chia thành các khối rõ ràng để đảm bảo quá trình học tập tiến bộ.
teachers adapt their teaching methods across different keystages.
Giáo viên điều chỉnh phương pháp giảng dạy của họ qua các khối khác nhau.
keystages assessment results help identify areas where students need additional support.
Kết quả đánh giá các khối giúp xác định các lĩnh vực mà học sinh cần hỗ trợ bổ sung.
each keystage has specific learning objectives that build upon the previous one.
Mỗi khối có các mục tiêu học tập cụ thể được xây dựng dựa trên khối trước đó.
the transition between keystages requires careful planning and coordination.
Quá trình chuyển tiếp giữa các khối đòi hỏi sự lên kế hoạch và phối hợp cẩn thận.
keystages 3 and 4 prepare students for their gcse examinations.
Khối 3 và 4 chuẩn bị cho học sinh các kỳ thi GCSE của họ.
educational resources are often designed to support specific keystages.
Nguồn học liệu thường được thiết kế để hỗ trợ các khối cụ thể.
parents receive progress reports at the end of each keystage.
Phụ huynh nhận được báo cáo tiến độ vào cuối mỗi khối.
the government regularly reviews the keystages curriculum standards.
Chính phủ thường xuyên xem xét các tiêu chuẩn chương trình học của các khối.
cross-curricular links are encouraged throughout all keystages.
Các liên kết liên môn được khuyến khích trong tất cả các khối.
special educational needs are addressed at every keystage.
Các nhu cầu giáo dục đặc biệt được giải quyết ở mọi khối.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay