continuous learning
học tập liên tục
online learning
học trực tuyến
self-directed learning
tự học
lifelong learning
học tập suốt đời
learning english
đang học tiếng Anh
higher learning
học vấn cao cấp
language learning
học ngôn ngữ
learning process
quá trình học tập
learning ability
khả năng học hỏi
machine learning
học máy
learning theory
lý thuyết học tập
learning method
phương pháp học tập
cooperative learning
học tập hợp tác
learning experience
kinh nghiệm học hỏi
distance learning
học từ xa
learning activities
hoạt động học tập
learning organization
tổ chức học tập
learning strategy
chiến lược học tập
learning motivation
động lực học tập
learning style
phong cách học tập
inquiry learning
học hỏi thông qua yêu cầu
a good learning environment.
một môi trường học tốt.
she was learning to sign.
cô ấy đang học ký hiệu.
The baby is learning to talk.
Bé đang học nói.
remediation of a learning disability.
phục hồi chức năng học tập.
The baby is learning to speak.
Bé đang học nói.
learning to place the blame where it belongs.
đang học cách đổ lỗi cho đúng người.
an individualized learning programme.
một chương trình học cá nhân hóa.
the segregation of pupils with learning difficulties.
việc phân loại học sinh gặp khó khăn trong học tập.
learning how to manage on my own.
học cách tự quản lý.
outings vivify learning for children.
Những chuyến đi thực tế làm cho việc học trở nên sinh động hơn đối với trẻ em.
Learning English is my great joy.
Học tiếng Anh là niềm vui lớn của tôi.
The child was backward in learning to walk.
đứa trẻ chậm phát triển trong việc học đi.
The children are learning very fast.
Các bạn nhỏ đang học rất nhanh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay