khaddar

[Mỹ]/ˈkædər/
[Anh]/ˈkɑːdər/

Dịch

n.vải cotton dệt tay; vải cotton dệt tay [Ấn Độ]
Word Forms
số nhiềukhaddars

Cụm từ & Cách kết hợp

khaddar fabric

vải khaddar

khaddar shirt

áo sơ mi khaddar

khaddar dress

váy khaddar

khaddar suit

bộ vest khaddar

khaddar cloth

vải khaddar

khaddar style

phong cách khaddar

khaddar print

mẫu in khaddar

khaddar outfit

trang phục khaddar

khaddar quality

chất lượng khaddar

khaddar collection

bộ sưu tập khaddar

Câu ví dụ

khaddar is a popular fabric in south asia.

khaddar là một loại vải phổ biến ở Nam Á.

many people prefer khaddar for its comfort.

Nhiều người thích khaddar vì sự thoải mái của nó.

khaddar garments are often handwoven.

Trang phục khaddar thường được dệt thủ công.

wearing khaddar shows cultural pride.

Mặc khaddar thể hiện niềm tự hào văn hóa.

khaddar is known for its durability.

Khaddar nổi tiếng về độ bền của nó.

she bought a beautiful khaddar shawl.

Cô ấy đã mua một chiếc khăn choàng khaddar tuyệt đẹp.

khaddar can be dyed in various colors.

Khaddar có thể được nhuộm với nhiều màu sắc khác nhau.

many artisans specialize in khaddar weaving.

Nhiều thợ thủ công chuyên về dệt khaddar.

khaddar is eco-friendly and sustainable.

Khaddar thân thiện với môi trường và bền vững.

he wore a khaddar kurta for the festival.

Anh ấy mặc một chiếc kurta khaddar cho lễ hội.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay