khadi

[Mỹ]/ˈkɑːdi/
[Anh]/ˈkɑːdi/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. vải cotton dệt tay từ Ấn Độ
Word Forms
số nhiềukhadis

Cụm từ & Cách kết hợp

khadi fabric

vải khadi

khadi clothing

quần áo khadi

khadi products

sản phẩm khadi

khadi artisans

thợ thủ công khadi

khadi weave

dệt khadi

khadi style

phong cách khadi

khadi movement

phong trào khadi

khadi community

cộng đồng khadi

khadi design

thiết kế khadi

khadi market

thị trường khadi

Câu ví dụ

khadi is a popular fabric in india.

khadi là một loại vải phổ biến ở Ấn Độ.

many people prefer khadi for its eco-friendly qualities.

Nhiều người thích khadi vì những đặc tính thân thiện với môi trường của nó.

khadi clothing is known for its comfort and breathability.

Quần áo làm từ khadi nổi tiếng vì sự thoải mái và khả năng thoáng khí.

wearing khadi supports local artisans and craftsmanship.

Mặc quần áo khadi hỗ trợ thợ thủ công và kỹ năng địa phương.

khadi is often used in traditional indian attire.

Khadi thường được sử dụng trong trang phục truyền thống của Ấn Độ.

many designers are incorporating khadi into modern fashion.

Nhiều nhà thiết kế đang kết hợp khadi vào thời trang hiện đại.

khadi symbolizes self-reliance and sustainability.

Khadi tượng trưng cho sự tự lực và tính bền vững.

khadi can be dyed in various colors for different styles.

Khadi có thể được nhuộm màu khác nhau cho các phong cách khác nhau.

khadi has gained international recognition for its uniqueness.

Khadi đã đạt được sự công nhận quốc tế vì sự độc đáo của nó.

buying khadi products helps promote rural development.

Mua các sản phẩm khadi giúp thúc đẩy phát triển nông thôn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay