| số nhiều | khoums |
khoum time
thời gian của khoum
khoum style
phong cách của khoum
khoum life
cuộc sống của khoum
khoum zone
khu vực của khoum
khoum culture
văn hóa của khoum
khoum spirit
tinh thần của khoum
khoum vibe
cảm giác của khoum
khoum energy
năng lượng của khoum
khoum community
cộng đồng của khoum
khoum experience
kinh nghiệm của khoum
he decided to khoum with his friends this weekend.
anh ấy quyết định gặp bạn bè vào cuối tuần này.
they always khoum at the coffee shop after work.
họ luôn gặp nhau tại quán cà phê sau giờ làm việc.
let's khoum for dinner to celebrate the occasion.
hãy gặp nhau để ăn tối và ăn mừng dịp đặc biệt này.
she loves to khoum and share stories with her family.
cô ấy thích gặp gỡ và chia sẻ những câu chuyện với gia đình.
we should khoum more often to catch up.
chúng ta nên gặp nhau thường xuyên hơn để cập nhật tin tức.
it's great to khoum and enjoy each other's company.
thật tuyệt khi gặp nhau và tận hưởng sự đồng hành của nhau.
they plan to khoum at the park for a picnic.
họ dự định gặp nhau tại công viên để ăn picnic.
after a long week, it's nice to khoum and relax.
sau một tuần dài, thật tốt khi gặp nhau và thư giãn.
he invited everyone to khoum at his place this friday.
anh ấy đã mời mọi người đến nhà anh ấy vào thứ sáu này.
we always khoum for special occasions like birthdays.
chúng tôi luôn gặp nhau cho những dịp đặc biệt như sinh nhật.
khoum time
thời gian của khoum
khoum style
phong cách của khoum
khoum life
cuộc sống của khoum
khoum zone
khu vực của khoum
khoum culture
văn hóa của khoum
khoum spirit
tinh thần của khoum
khoum vibe
cảm giác của khoum
khoum energy
năng lượng của khoum
khoum community
cộng đồng của khoum
khoum experience
kinh nghiệm của khoum
he decided to khoum with his friends this weekend.
anh ấy quyết định gặp bạn bè vào cuối tuần này.
they always khoum at the coffee shop after work.
họ luôn gặp nhau tại quán cà phê sau giờ làm việc.
let's khoum for dinner to celebrate the occasion.
hãy gặp nhau để ăn tối và ăn mừng dịp đặc biệt này.
she loves to khoum and share stories with her family.
cô ấy thích gặp gỡ và chia sẻ những câu chuyện với gia đình.
we should khoum more often to catch up.
chúng ta nên gặp nhau thường xuyên hơn để cập nhật tin tức.
it's great to khoum and enjoy each other's company.
thật tuyệt khi gặp nhau và tận hưởng sự đồng hành của nhau.
they plan to khoum at the park for a picnic.
họ dự định gặp nhau tại công viên để ăn picnic.
after a long week, it's nice to khoum and relax.
sau một tuần dài, thật tốt khi gặp nhau và thư giãn.
he invited everyone to khoum at his place this friday.
anh ấy đã mời mọi người đến nhà anh ấy vào thứ sáu này.
we always khoum for special occasions like birthdays.
chúng tôi luôn gặp nhau cho những dịp đặc biệt như sinh nhật.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay