khufu

[Mỹ]/ˈkuːfuː/
[Anh]/ˈkuːfu/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Khufu, một pharaoh Ai Cập cổ đại thuộc Vương triều thứ tư

Cụm từ & Cách kết hợp

khufu's pyramid

kim tự tháp của Khufu

khufu's reign

thời trị của Khufu

khufu's tomb

lăng mộ của Khufu

khufu's legacy

di sản của Khufu

khufu's statue

tượng của Khufu

khufu's era

thời đại của Khufu

khufu's builders

những người xây dựng của Khufu

khufu's achievements

những thành tựu của Khufu

khufu's dynasty

triều đại của Khufu

Câu ví dụ

khufu built the great pyramid of giza.

Khufu đã xây dựng kim tự tháp Giza vĩ đại.

many tourists visit khufu's pyramid every year.

Nhiều khách du lịch đến thăm kim tự tháp của Khufu mỗi năm.

khufu was a pharaoh of ancient egypt.

Khufu là một pharaoh của Ai Cập cổ đại.

the mysteries of khufu's reign are still studied.

Những bí ẩn về triều đại của Khufu vẫn đang được nghiên cứu.

khufu's pyramid is one of the seven wonders.

Kim tự tháp của Khufu là một trong bảy kỳ quan.

archaeologists are fascinated by khufu's tomb.

Các nhà khảo cổ học bị mê hoặc bởi lăng mộ của Khufu.

khufu's legacy continues to inspire many.

Di sản của Khufu tiếp tục truyền cảm hứng cho nhiều người.

there are many theories about khufu's construction techniques.

Có rất nhiều giả thuyết về các kỹ thuật xây dựng của Khufu.

khufu's pyramid was built with millions of limestone blocks.

Kim tự tháp của Khufu được xây dựng với hàng triệu khối đá vôi.

legends about khufu are passed down through generations.

Những truyền thuyết về Khufu được truyền lại qua nhiều thế hệ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay