kiaats

[Mỹ]/ˈkiːɑːt/
[Anh]/ˈkiːɑt/

Dịch

n. Một loại gỗ cứng từ cây Pterocarpus angolensis ở Châu Phi, nổi tiếng với độ bền và màu sắc phong phú.

Cụm từ & Cách kết hợp

kiaat tree

cây kiaat

kiaat wood

gỗ kiaat

kiaat furniture

đồ nội thất làm từ gỗ kiaat

kiaat flooring

sàn gỗ kiaat

kiaat logs

gỗ tròn kiaat

kiaat veneer

vát gỗ kiaat

kiaat species

loài cây kiaat

kiaat color

màu sắc của gỗ kiaat

kiaat grain

vân gỗ kiaat

kiaat characteristics

đặc điểm của gỗ kiaat

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay