| số nhiều | kibitzers |
kibitzer at cards
người xem ở bàn chơi bài
kibitzer in chess
người xem trong cờ vua
kibitzer during games
người xem trong khi chơi trò chơi
kibitzer's advice
lời khuyên của người xem
kibitzer's comments
nhận xét của người xem
kibitzer in poker
người xem trong poker
kibitzer's role
vai trò của người xem
kibitzer's perspective
quan điểm của người xem
kibitzer and player
người xem và người chơi
as a kibitzer, i often give advice during games.
Với tư cách là một người xem, tôi thường xuyên đưa ra lời khuyên trong các trò chơi.
it's fun to be a kibitzer at the poker table.
Thật vui khi làm một người xem tại bàn poker.
he acted as a kibitzer, sharing his thoughts on the strategy.
Anh ấy đóng vai trò là một người xem, chia sẻ những suy nghĩ của mình về chiến lược.
many kibitzers enjoy discussing the moves of the players.
Nhiều người xem thích thảo luận về các nước đi của người chơi.
being a kibitzer allows me to learn from others.
Việc làm một người xem cho phép tôi học hỏi từ những người khác.
kibitzers can sometimes distract serious players.
Những người xem đôi khi có thể làm xao nhãng những người chơi nghiêm túc.
as a kibitzer, i try to remain neutral.
Với tư cách là một người xem, tôi cố gắng giữ thái độ trung lập.
many kibitzers have strong opinions about the game.
Nhiều người xem có những ý kiến mạnh mẽ về trò chơi.
being a kibitzer can be both entertaining and educational.
Việc làm một người xem có thể vừa giải trí vừa mang tính giáo dục.
kibitzer at cards
người xem ở bàn chơi bài
kibitzer in chess
người xem trong cờ vua
kibitzer during games
người xem trong khi chơi trò chơi
kibitzer's advice
lời khuyên của người xem
kibitzer's comments
nhận xét của người xem
kibitzer in poker
người xem trong poker
kibitzer's role
vai trò của người xem
kibitzer's perspective
quan điểm của người xem
kibitzer and player
người xem và người chơi
as a kibitzer, i often give advice during games.
Với tư cách là một người xem, tôi thường xuyên đưa ra lời khuyên trong các trò chơi.
it's fun to be a kibitzer at the poker table.
Thật vui khi làm một người xem tại bàn poker.
he acted as a kibitzer, sharing his thoughts on the strategy.
Anh ấy đóng vai trò là một người xem, chia sẻ những suy nghĩ của mình về chiến lược.
many kibitzers enjoy discussing the moves of the players.
Nhiều người xem thích thảo luận về các nước đi của người chơi.
being a kibitzer allows me to learn from others.
Việc làm một người xem cho phép tôi học hỏi từ những người khác.
kibitzers can sometimes distract serious players.
Những người xem đôi khi có thể làm xao nhãng những người chơi nghiêm túc.
as a kibitzer, i try to remain neutral.
Với tư cách là một người xem, tôi cố gắng giữ thái độ trung lập.
many kibitzers have strong opinions about the game.
Nhiều người xem có những ý kiến mạnh mẽ về trò chơi.
being a kibitzer can be both entertaining and educational.
Việc làm một người xem có thể vừa giải trí vừa mang tính giáo dục.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay