illegal kickbacks
tiền hối lộ bất hợp pháp
financial kickbacks
tiền hối lộ tài chính
government kickbacks
tiền hối lộ của chính phủ
corporate kickbacks
tiền hối lộ của công ty
bribery kickbacks
tiền hối lộ và hối lộ
real estate kickbacks
tiền hối lộ bất động sản
contract kickbacks
tiền hối lộ hợp đồng
kickbacks scheme
đợt hối lộ
vendor kickbacks
tiền hối lộ của nhà cung cấp
hidden kickbacks
tiền hối lộ ẩn
many companies offer kickbacks to secure contracts.
Nhiều công ty cung cấp hoa hồng để đảm bảo các hợp đồng.
kickbacks can lead to serious legal consequences.
Việc nhận hối lộ có thể dẫn đến những hậu quả pháp lý nghiêm trọng.
he was accused of accepting kickbacks from suppliers.
Anh ta bị cáo buộc nhận hối lộ từ các nhà cung cấp.
kickbacks are often seen as a form of bribery.
Hối lộ thường được xem là một hình thức hối lộ.
it's important to report any suspected kickbacks.
Điều quan trọng là phải báo cáo bất kỳ hành vi hối lộ nào bị nghi ngờ.
kickbacks can undermine trust in business relationships.
Việc nhận hối lộ có thể làm suy yếu niềm tin trong các mối quan hệ kinh doanh.
some employees were fired for accepting kickbacks.
Một số nhân viên đã bị sa thải vì nhận hối lộ.
the government is cracking down on kickbacks in procurement.
Chính phủ đang tăng cường trấn áp hối lộ trong quy trình mua sắm.
kickbacks can distort fair competition in the market.
Việc nhận hối lộ có thể làm sai lệch tính cạnh tranh công bằng trên thị trường.
they implemented strict policies to prevent kickbacks.
Họ đã thực hiện các chính sách nghiêm ngặt để ngăn chặn hối lộ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay