under_the_table

[Mỹ]//ˌʌndə.ðəˈteɪ.bəl//
[Anh]//ˌʌndər.ðəˈteɪ.bəl//

Dịch

adj. Bí mật hoặc kín đáo, thường để tránh các yêu cầu pháp lý.
adv. Một cách bí mật hoặc kín đáo.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay