kicksorter

[Mỹ]/ˈkɪkˌsɔːtə/
[Anh]/ˈkɪkˌsɔrtər/

Dịch

n.phân tích biên độ xung
Word Forms
số nhiềukicksorters

Cụm từ & Cách kết hợp

kicksorter system

hệ thống kicksorter

kicksorter model

mô hình kicksorter

kicksorter function

chức năng kicksorter

kicksorter design

thiết kế kicksorter

kicksorter application

ứng dụng kicksorter

kicksorter technology

công nghệ kicksorter

kicksorter process

quy trình kicksorter

kicksorter device

thiết bị kicksorter

kicksorter feature

tính năng kicksorter

kicksorter solution

giải pháp kicksorter

Câu ví dụ

the kicksorter efficiently organizes packages for delivery.

kicksorter sắp xếp các gói hàng hiệu quả để giao hàng.

we need to calibrate the kicksorter for better performance.

chúng tôi cần hiệu chỉnh kicksorter để có hiệu suất tốt hơn.

the kicksorter can handle various sizes of parcels.

kicksorter có thể xử lý nhiều kích cỡ các lô hàng khác nhau.

using a kicksorter saves time in the shipping process.

sử dụng kicksorter giúp tiết kiệm thời gian trong quá trình vận chuyển.

our warehouse just installed a new kicksorter system.

nhà kho của chúng tôi vừa lắp đặt hệ thống kicksorter mới.

the kicksorter improves accuracy in sorting items.

kicksorter cải thiện độ chính xác trong việc sắp xếp các mặt hàng.

regular maintenance is crucial for the kicksorter's longevity.

bảo trì thường xuyên rất quan trọng đối với tuổi thọ của kicksorter.

employees were trained to operate the kicksorter safely.

nhân viên được đào tạo để vận hành kicksorter một cách an toàn.

the kicksorter's software needs an update for efficiency.

phần mềm của kicksorter cần được cập nhật để tăng hiệu quả.

we rely on the kicksorter to manage our logistics effectively.

chúng tôi dựa vào kicksorter để quản lý hiệu quả công việc hậu cần của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay