killicks

[Mỹ]/'kɪlɪk/
[Anh]/'kɪlɪk/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. mỏ neo nhỏ; thủy thủ quân sự

Câu ví dụ

At Captain Killick's bungalow...

Tại nhà nghỉ của Thuyền trưởng Killick...

and sing Killick's praises to his judgeship?

và ca ngợi những lời khen của Killick về công việc của ông?

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay