kinaesthetic learning
học tập vận động
kinaesthetic intelligence
trí thông minh vận động
kinaesthetic activities
các hoạt động vận động
kinaesthetic approach
phương pháp vận động
kinaesthetic skills
kỹ năng vận động
kinaesthetic awareness
nhận thức vận động
kinaesthetic exercises
các bài tập vận động
kinaesthetic feedback
phản hồi vận động
kinaesthetic training
đào tạo vận động
kinaesthetic methods
các phương pháp vận động
she has a kinaesthetic way of learning.
Cô ấy có một cách học tập vận động.
kinaesthetic activities can enhance memory retention.
Các hoạt động vận động có thể tăng cường khả năng ghi nhớ.
he prefers kinaesthetic tasks over theoretical ones.
Anh ấy thích các nhiệm vụ vận động hơn các nhiệm vụ lý thuyết.
kinaesthetic learners often excel in physical education.
Những người học tập vận động thường vượt trội trong giáo dục thể chất.
incorporating kinaesthetic elements can improve engagement.
Việc kết hợp các yếu tố vận động có thể cải thiện sự tham gia.
kinaesthetic intelligence is one of howard gardner's multiple intelligences.
Trí thông minh vận động là một trong những phẩm chất thông minh đa dạng của Howard Gardner.
teachers should consider kinaesthetic methods in their lessons.
Giáo viên nên cân nhắc các phương pháp vận động trong bài học của họ.
many athletes have strong kinaesthetic awareness.
Nhiều vận động viên có nhận thức vận động mạnh mẽ.
kinaesthetic experiences can lead to better understanding.
Những trải nghiệm vận động có thể dẫn đến sự hiểu biết tốt hơn.
children often learn best through kinaesthetic play.
Trẻ em thường học tốt nhất thông qua trò chơi vận động.
kinaesthetic learning
học tập vận động
kinaesthetic intelligence
trí thông minh vận động
kinaesthetic activities
các hoạt động vận động
kinaesthetic approach
phương pháp vận động
kinaesthetic skills
kỹ năng vận động
kinaesthetic awareness
nhận thức vận động
kinaesthetic exercises
các bài tập vận động
kinaesthetic feedback
phản hồi vận động
kinaesthetic training
đào tạo vận động
kinaesthetic methods
các phương pháp vận động
she has a kinaesthetic way of learning.
Cô ấy có một cách học tập vận động.
kinaesthetic activities can enhance memory retention.
Các hoạt động vận động có thể tăng cường khả năng ghi nhớ.
he prefers kinaesthetic tasks over theoretical ones.
Anh ấy thích các nhiệm vụ vận động hơn các nhiệm vụ lý thuyết.
kinaesthetic learners often excel in physical education.
Những người học tập vận động thường vượt trội trong giáo dục thể chất.
incorporating kinaesthetic elements can improve engagement.
Việc kết hợp các yếu tố vận động có thể cải thiện sự tham gia.
kinaesthetic intelligence is one of howard gardner's multiple intelligences.
Trí thông minh vận động là một trong những phẩm chất thông minh đa dạng của Howard Gardner.
teachers should consider kinaesthetic methods in their lessons.
Giáo viên nên cân nhắc các phương pháp vận động trong bài học của họ.
many athletes have strong kinaesthetic awareness.
Nhiều vận động viên có nhận thức vận động mạnh mẽ.
kinaesthetic experiences can lead to better understanding.
Những trải nghiệm vận động có thể dẫn đến sự hiểu biết tốt hơn.
children often learn best through kinaesthetic play.
Trẻ em thường học tốt nhất thông qua trò chơi vận động.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay