kinetoses

[Mỹ]/kɪˈnɛtəʊsɪs/
[Anh]/kɪˈnɛtoʊsɪs/

Dịch

n. say tàu xe

Cụm từ & Cách kết hợp

kinetosis symptoms

triệu chứng của kiết động

kinetosis treatment

phương pháp điều trị kiết động

kinetosis causes

nguyên nhân gây ra kiết động

kinetosis prevention

phòng ngừa kiết động

kinetosis relief

giảm nhẹ kiết động

kinetosis medication

thuốc điều trị kiết động

kinetosis effects

tác động của kiết động

kinetosis diagnosis

chẩn đoán kiết động

kinetosis research

nghiên cứu về kiết động

kinetosis awareness

nâng cao nhận thức về kiết động

Câu ví dụ

many people suffer from kinetosis while traveling.

Nhiều người phải chịu đựng chứng say tàu xe khi di chuyển.

she took medication to prevent kinetosis before the boat trip.

Cô ấy đã dùng thuốc để ngăn ngừa say tàu xe trước chuyến đi trên thuyền.

kinetosis can cause nausea and dizziness.

Say tàu xe có thể gây ra buồn nôn và chóng mặt.

he often experiences kinetosis when reading in a moving vehicle.

Anh ấy thường xuyên bị say tàu xe khi đọc sách trên xe đang di chuyển.

to alleviate kinetosis, focus on the horizon.

Để giảm bớt say tàu xe, hãy tập trung vào đường chân trời.

some people find ginger helpful for kinetosis symptoms.

Một số người thấy gừng hữu ích cho các triệu chứng say tàu xe.

kinetosis can be triggered by rapid movements.

Say tàu xe có thể bị kích hoạt bởi các chuyển động nhanh.

she learned breathing techniques to manage her kinetosis.

Cô ấy đã học các kỹ thuật thở để kiểm soát chứng say tàu xe của mình.

children are more susceptible to kinetosis than adults.

Trẻ em dễ bị say tàu xe hơn người lớn.

wearing acupressure bands can help reduce kinetosis.

Đeo vòng áp lực có thể giúp giảm say tàu xe.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay