kingfishers

[Mỹ]/ˈkɪŋˌfɪʃə/
[Anh]/ˈkɪŋˌfɪʃərz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại chim có màu sắc tươi sáng nổi tiếng với việc bắt cá

Cụm từ & Cách kết hợp

kingfishers are beautiful

chim trĩ là xinh đẹp

kingfishers in flight

chim trĩ đang bay

kingfishers by water

chim trĩ bên bờ nước

kingfishers hunting fish

chim trĩ đang săn cá

kingfishers build nests

chim trĩ làm tổ

kingfishers are colorful

chim trĩ có màu sắc sặc sỡ

kingfishers in nature

chim trĩ trong tự nhiên

kingfishers and rivers

chim trĩ và sông

kingfishers in gardens

chim trĩ trong vườn

kingfishers are swift

chim trĩ rất nhanh nhẹn

Câu ví dụ

kingfishers are known for their vibrant colors.

chim trĩ là loài chim nổi tiếng với màu sắc rực rỡ.

many people enjoy watching kingfishers in their natural habitat.

nhiều người thích xem chim trĩ trong môi trường sống tự nhiên của chúng.

kingfishers dive into the water to catch fish.

chim trĩ lặn xuống nước để bắt cá.

photographers often seek out kingfishers for stunning wildlife shots.

các nhiếp ảnh gia thường tìm kiếm chim trĩ để có được những bức ảnh động vật hoang dã tuyệt đẹp.

in folklore, kingfishers are symbols of peace and prosperity.

trong dân gian, chim trĩ là biểu tượng của hòa bình và thịnh vượng.

kingfishers can be found near rivers, lakes, and ponds.

chim trĩ có thể được tìm thấy gần sông, hồ và ao.

observing kingfishers requires patience and quietness.

quan sát chim trĩ đòi hỏi sự kiên nhẫn và yên tĩnh.

kingfishers have excellent eyesight for spotting prey.

chim trĩ có thị lực tuyệt vời để phát hiện con mồi.

conservation efforts help protect kingfishers and their habitats.

các nỗ lực bảo tồn giúp bảo vệ chim trĩ và môi trường sống của chúng.

the sound of kingfishers is often associated with tranquility.

tiếng kêu của chim trĩ thường gắn liền với sự bình yên.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay