| số nhiều | kingships |
The kingship was passed down through generations.
Vương quyền được truyền lại qua nhiều thế hệ.
He was known for his wise and just kingship.
Ông được biết đến với sự thông thái và công bằng trong vai trò lãnh đạo.
The kingship of the ancient kingdom was believed to be divinely ordained.
Người ta tin rằng vương quyền của vương quốc cổ đại là do thần linh định.
The kingship was challenged by rebellious nobles.
Vương quyền bị thách thức bởi những quý tộc nổi loạn.
The kingship was symbolized by the crown and scepter.
Vương quyền được biểu tượng hóa bằng vương miện và quyền trượng.
He ascended to kingship after the death of his father.
Ông lên ngôi sau khi cha ông qua đời.
The kingship was marked by prosperity and peace.
Vương quyền được đánh dấu bởi sự thịnh vượng và hòa bình.
The kingship was overthrown in a bloody revolution.
Vương quyền bị lật đổ trong một cuộc cách mạng đẫm máu.
The kingship was respected and revered by the people.
Vương quyền được mọi người tôn trọng và kính trọng.
The kingship was a hereditary position in the royal family.
Vương quyền là một vị trí truyền lại trong gia đình hoàng tộc.
The kingship was passed down through generations.
Vương quyền được truyền lại qua nhiều thế hệ.
He was known for his wise and just kingship.
Ông được biết đến với sự thông thái và công bằng trong vai trò lãnh đạo.
The kingship of the ancient kingdom was believed to be divinely ordained.
Người ta tin rằng vương quyền của vương quốc cổ đại là do thần linh định.
The kingship was challenged by rebellious nobles.
Vương quyền bị thách thức bởi những quý tộc nổi loạn.
The kingship was symbolized by the crown and scepter.
Vương quyền được biểu tượng hóa bằng vương miện và quyền trượng.
He ascended to kingship after the death of his father.
Ông lên ngôi sau khi cha ông qua đời.
The kingship was marked by prosperity and peace.
Vương quyền được đánh dấu bởi sự thịnh vượng và hòa bình.
The kingship was overthrown in a bloody revolution.
Vương quyền bị lật đổ trong một cuộc cách mạng đẫm máu.
The kingship was respected and revered by the people.
Vương quyền được mọi người tôn trọng và kính trọng.
The kingship was a hereditary position in the royal family.
Vương quyền là một vị trí truyền lại trong gia đình hoàng tộc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay