kingsnake

[Mỹ]/ˈkɪŋsneɪk/
[Anh]/ˈkɪŋsneɪk/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một con rắn lớn có nguồn gốc từ miền nam Hoa Kỳ
Word Forms
số nhiềukingsnakes

Cụm từ & Cách kết hợp

kingsnake habitat

môi trường sống của rắn chuột

kingsnake species

loài rắn chuột

kingsnake diet

thức ăn của rắn chuột

kingsnake care

chăm sóc rắn chuột

kingsnake breeding

sinh sản rắn chuột

kingsnake behavior

hành vi của rắn chuột

kingsnake colors

màu sắc của rắn chuột

kingsnake size

kích thước của rắn chuột

kingsnake enclosure

chuồng nuôi rắn chuột

kingsnake facts

sự thật về rắn chuột

Câu ví dụ

the kingsnake is known for its beautiful patterns.

đường rắn roi được biết đến với những hoa văn tuyệt đẹp.

many people keep kingsnakes as pets.

nhiều người nuôi rắn roi làm thú cưng.

kingsnakes are non-venomous and safe to handle.

rắn roi không có độc và an toàn để xử lý.

kingsnakes are found in various habitats across north america.

rắn roi được tìm thấy ở nhiều môi trường sống khác nhau trên khắp bắc mỹ.

breeding kingsnakes requires proper temperature and humidity.

nuôi giống rắn roi đòi hỏi nhiệt độ và độ ẩm thích hợp.

kingsnakes can live for over 20 years in captivity.

rắn roi có thể sống hơn 20 năm trong điều kiện nuôi nhốt.

feeding kingsnakes is an important part of their care.

cho ăn cho rắn roi là một phần quan trọng trong việc chăm sóc của chúng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay